muggers

[US]/ˈmʌɡəz/
[UK]/ˈmʌɡərz/
Frequency: Very High

Translation

n. kẻ cướp tấn công người ở nơi công cộng

Phrases & Collocations

muggers attack

kẻ cướp tấn công

muggers on street

kẻ cướp trên đường phố

muggers caught

kẻ cướp bị bắt

muggers lurking

kẻ cướp lảng vảng

muggers arrested

kẻ cướp bị bắt giữ

muggers identified

kẻ cướp đã bị xác định

muggers flee

kẻ cướp bỏ chạy

muggers caught red-handed

kẻ cướp bị bắt quả tang

muggers in park

kẻ cướp trong công viên

muggers targeted

kẻ cướp bị nhắm mục tiêu

Example Sentences

many muggers operate in this area at night.

Nhiều kẻ cướp hoạt động trong khu vực này vào ban đêm.

she was a victim of muggers last week.

Cô ấy đã là nạn nhân của những kẻ cướp vào tuần trước.

it's important to stay alert to avoid muggers.

Điều quan trọng là phải cảnh giác để tránh những kẻ cướp.

the police are increasing patrols to catch muggers.

Cảnh sát đang tăng cường tuần tra để bắt giữ những kẻ cướp.

he learned self-defense to protect himself from muggers.

Anh ấy đã học tự vệ để bảo vệ bản thân khỏi những kẻ cướp.

muggers often target people who are distracted.

Những kẻ cướp thường nhắm vào những người đang mất tập trung.

there have been reports of muggers using weapons.

Đã có những báo cáo về việc những kẻ cướp sử dụng vũ khí.

she avoided dark alleys to minimize the risk of muggers.

Cô ấy tránh xa những con hẻm tối để giảm thiểu rủi ro bị cướp.

witnesses described the muggers as wearing masks.

Những nhân chứng mô tả những kẻ cướp là đeo mặt nạ.

community meetings are held to discuss ways to deter muggers.

Các cuộc họp cộng đồng được tổ chức để thảo luận về các biện pháp ngăn chặn những kẻ cướp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now