muggin

[Mỹ]/ˈmʌɡɪn/
[Anh]/ˈmʌɡɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người ngốc; kẻ ngốc; một trò chơi bài domino; một trò chơi bài ghép thẻ; một kỹ thuật được sử dụng trong các trò chơi bài
Các dạng của từ
số nhiềumuggins

Cụm từ & Cách kết hợp

muggins at cards

Vietnamese_translation

poor muggins

Vietnamese_translation

play muggins

Vietnamese_translation

such a muggins

Vietnamese_translation

count as muggins

Vietnamese_translation

old muggins

Vietnamese_translation

real muggins

Vietnamese_translation

call muggins

Vietnamese_translation

silly muggins

Vietnamese_translation

total muggins

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay