muggins

[Mỹ]/ˈmʌɡɪnz/
[Anh]/ˈmʌɡɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người ngu ngốc hoặc dễ bị lừa; một thuật ngữ được sử dụng trong một trò chơi bài
Word Forms
số nhiềumugginss

Cụm từ & Cách kết hợp

muggins at work

muggins đang làm việc

muggins' mistake

sự sai lầm của muggins

poor muggins

muggins tội nghiệp

muggins in trouble

muggins gặp rắc rối

muggins to blame

muggins chịu trách nhiệm

muggins' folly

sự dại dột của muggins

muggins' luck

may mắn của muggins

muggins' fate

số phận của muggins

muggins' role

vai trò của muggins

muggins' dilemma

bài toán của muggins

Câu ví dụ

don't be a muggins and let others take advantage of you.

Đừng cả tin người khác lợi dụng bạn.

he always plays the muggins in group projects.

Anh ấy luôn là người dễ bị lợi dụng trong các dự án nhóm.

stop being a muggins and stand up for yourself!

Đừng tiếp tục làm người dễ bị lợi dụng và hãy bảo vệ bản thân!

she felt like a muggins after falling for the scam.

Cô ấy cảm thấy như một kẻ ngốc sau khi sập bẫy lừa đảo.

don't let yourself be a muggins in this situation.

Đừng để bản thân bị lợi dụng trong tình huống này.

he realized he was being a muggins by always paying the bills.

Anh ấy nhận ra mình đang bị lợi dụng khi luôn trả tiền.

she warned him not to be a muggins around his friends.

Cô ấy cảnh báo anh ta đừng để bị lợi dụng bởi bạn bè.

being a muggins won't get you anywhere in life.

Việc trở thành người dễ bị lợi dụng sẽ không giúp bạn đi đến đâu trong cuộc sống.

he always ends up being the muggins in every deal.

Anh ta luôn kết thúc bằng việc trở thành người dễ bị lợi dụng trong mọi giao dịch.

don't be a muggins; learn to say no sometimes.

Đừng làm người dễ bị lợi dụng; hãy học cách nói không đôi khi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay