patsy

[Mỹ]/'pætsɪ/
[Anh]/'pætsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kẻ nhát gan; một người dễ bị lừa.

Câu ví dụ

He was set up as a patsy for the crime.

Anh ta bị cài đặt để chịu trách nhiệm cho vụ án.

The patsy took the blame for the team's failure.

Kẻ chịu tội đã nhận lỗi cho sự thất bại của đội.

She always ends up being the patsy in their pranks.

Cô ấy luôn trở thành người chịu trận trong những trò đùa của họ.

The boss used him as a patsy to cover up the scandal.

Ông chủ đã dùng anh ta làm bia đỡ đạn để che đậy vụ bê bối.

Don't be a patsy and stand up for yourself!

Đừng làm bia đỡ đạn mà hãy đứng lên bảo vệ bản thân!

He felt like a patsy for falling for their trick.

Anh ta cảm thấy như một kẻ bị lợi dụng vì đã sập bẫy của chúng.

The patsy was manipulated into taking the fall for the crime.

Kẻ chịu tội đã bị lợi dụng để nhận tội cho vụ án.

She refused to be a patsy in their scheme.

Cô ấy từ chối trở thành bia đỡ đạn trong kế hoạch của họ.

He was framed as the patsy in the embezzlement case.

Anh ta bị dựng lên làm bia đỡ đạn trong vụ tham ô.

The patsy was unaware of the true intentions behind the plan.

Kẻ chịu tội không hề biết về những ý định thực sự đằng sau kế hoạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay