muhammadanism

[Mỹ]/məˈhæmədənɪzəm/
[Anh]/məˈhæmədəˌnɪzəm/

Dịch

n. từ cổ hoặc lỗi thời chỉ Hồi giáo, nay được xem là khiếm nhã vì nó ám chỉ việc sùng bái Muhammad thay vì Allah.
Các dạng của từ
số nhiềumuhammadanisms

Câu ví dụ

scholars often use the term muhammadanism to describe the mistaken belief that muslims worship muhammad.

Những học giả thường sử dụng thuật ngữ Muhammadanism để mô tả niềm tin sai lầm rằng các tín đồ Hồi giáo thờ phụng Muhammad.

historic texts frequently misrepresent islam by referring to it as muhammadanism.

Các văn bản lịch sử thường xuyên xuyên miêu tả sai lệch Hồi giáo bằng cách gọi nó là Muhammadanism.

the concept of muhammadanism is considered offensive because it suggests a parallel to christianity.

Khái niệm Muhammadanism được coi là xúc phạm vì nó gợi ý một sự tương đồng với Kitô giáo.

he corrected the student who used the word muhammadanism instead of islam.

Ông đã sửa lỗi cho học sinh đã sử dụng từ Muhammadanism thay vì Hồi giáo.

early western orientalists often studied what they called muhammadanism without understanding the quran.

Các học giả phương Tây thời kỳ đầu thường nghiên cứu cái mà họ gọi là Muhammadanism mà không hiểu Kinh Quran.

the usage of muhammadanism has declined significantly in modern academic discourse.

Sự sử dụng thuật ngữ Muhammadanism đã giảm đáng kể trong các cuộc tranh luận học thuật hiện đại.

equating the religion of islam with muhammadanism is a common historical error.

Việc đồng nhất tôn giáo Hồi giáo với Muhammadanism là một sai lầm lịch sử phổ biến.

books from the nineteenth century often bear titles containing the archaic word muhammadanism.

Các cuốn sách từ thế kỷ 19 thường có tiêu đề chứa từ ngữ cổ xưa là Muhammadanism.

the professor explained why muhammadanism is an incorrect term for the muslim faith.

Giáo sư đã giải thích lý do tại sao Muhammadanism là một thuật ngữ không đúng cho niềm tin Hồi giáo.

strict monotheism rejects the implications found in the misleading term muhammadanism.

Đơn thần chủ nghĩa nghiêm ngặt từ chối những hàm ý được tìm thấy trong thuật ngữ gây hiểu lầm là Muhammadanism.

critics argue that using muhammadanism distorts the true nature of islamic theology.

Các nhà phê bình lập luận rằng việc sử dụng Muhammadanism làm méo mó bản chất thực sự của thần học Hồi giáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay