muhammadanisms

[Mỹ]/[mu'hæmədənɪzəmz]/
[Anh]/[mu'hæmədənɪzəmz]/

Dịch

n. các thực hành và niềm tin tôn giáo liên quan đến Hồi giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

muhammadanisms beliefs

niềm tin của Muhammadanism

muhammadanisms practices

thực hành của Muhammadanism

muhammadanisms teachings

giảng dạy của Muhammadanism

muhammadanisms influence

tác động của Muhammadanism

muhammadanisms history

lịch sử của Muhammadanism

muhammadanisms followers

người theo Muhammadanism

muhammadanisms culture

văn hóa của Muhammadanism

muhammadanisms values

giá trị của Muhammadanism

muhammadanisms traditions

truyền thống của Muhammadanism

muhammadanisms principles

nguyên tắc của Muhammadanism

Câu ví dụ

the study of muhammadanisms reveals diverse interpretations of faith.

nghiên cứu về các thuyết Muhammadism cho thấy nhiều cách giải thích khác nhau về đức tin.

many scholars focus on the historical context of muhammadanisms.

nhiều học giả tập trung vào bối cảnh lịch sử của các thuyết Muhammadism.

understanding muhammadanisms can enhance interfaith dialogue.

hiểu các thuyết Muhammadism có thể tăng cường đối thoại liên tôn giáo.

various muhammadanisms contribute to the rich tapestry of islamic culture.

các thuyết Muhammadism khác nhau đóng góp vào sự phong phú của văn hóa Hồi giáo.

some people view muhammadanisms as a path to spiritual enlightenment.

một số người coi các thuyết Muhammadism là con đường dẫn đến giác ngộ tâm linh.

debates surrounding muhammadanisms often reflect broader societal issues.

các cuộc tranh luận xung quanh các thuyết Muhammadism thường phản ánh các vấn đề xã hội rộng lớn hơn.

literature on muhammadanisms is essential for understanding islamic philosophy.

văn học về các thuyết Muhammadism là điều cần thiết để hiểu triết học Hồi giáo.

exploring the various muhammadanisms can deepen one's knowledge of islam.

khám phá các thuyết Muhammadism khác nhau có thể làm sâu sắc thêm kiến ​​thức của người ta về Hồi giáo.

different interpretations of muhammadanisms can lead to diverse practices.

các cách giải thích khác nhau về các thuyết Muhammadism có thể dẫn đến các thực tiễn đa dạng.

critics of muhammadanisms often argue for a more secular approach.

những người phê bình các thuyết Muhammadism thường lập luận ủng hộ cách tiếp cận thế tục hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay