mujer

[Mỹ]/muˈxeɾ/
[Anh]/muˈxeɾ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

la mujer

una mujer

mujer fatal

otra mujer

joven mujer

buena mujer

gran mujer

mujer de negocios

esta mujer

mi mujer

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay