mukdens

[Mỹ]/ˈmʌk.dənz/
[Anh]/ˈmʌk.dənz/

Dịch

n. tên cũ của Thẩm Dương

Cụm từ & Cách kết hợp

mukdens city

thành phố mukden

mukdens region

khu vực mukden

mukdens culture

văn hóa mukden

mukdens history

lịch sử mukden

mukdens people

nhân dân mukden

mukdens festival

lễ hội mukden

mukdens heritage

di sản mukden

mukdens landscape

khung cảnh mukden

mukdens market

chợ mukden

mukdens cuisine

ẩm thực mukden

Câu ví dụ

he visited mukdens during his trip to china.

anh ấy đã thăm mukdens trong chuyến đi của mình đến trung quốc.

mukdens is known for its beautiful architecture.

mukdens nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp của nó.

she studied the history of mukdens in her class.

cô ấy đã nghiên cứu lịch sử của mukdens trong lớp học của mình.

many tourists are attracted to mukdens every year.

nhiều khách du lịch bị thu hút bởi mukdens mỗi năm.

mukdens has a rich cultural heritage.

mukdens có di sản văn hóa phong phú.

they took a lot of photos in mukdens.

họ đã chụp rất nhiều ảnh ở mukdens.

exploring mukdens can be a delightful experience.

khám phá mukdens có thể là một trải nghiệm thú vị.

the cuisine in mukdens is quite unique.

ẩm thực ở mukdens khá độc đáo.

he learned some phrases in the mukdens dialect.

anh ấy đã học một số cụm từ trong phương ngữ mukdens.

visiting mukdens is on my bucket list.

tham quan mukdens nằm trong danh sách những điều muốn làm của tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay