mulched garden
vườn phủ lớp mulch
mulched soil
đất phủ lớp mulch
mulched area
khu vực phủ lớp mulch
mulched plants
cây trồng phủ lớp mulch
mulched beds
giường trồng phủ lớp mulch
mulched lawn
cỏ phủ lớp mulch
mulched paths
đường đi phủ lớp mulch
mulched landscape
khung cảnh phủ lớp mulch
mulched trees
cây xanh phủ lớp mulch
mulched vegetables
rau củ phủ lớp mulch
the garden was mulched to retain moisture.
khu vườn được phủ lớp mulch để giữ ẩm.
we mulched the flower beds to prevent weeds.
chúng tôi phủ lớp mulch cho các luống hoa để ngăn ngừa cỏ dại.
after mulching, the soil temperature remained stable.
sau khi phủ mulch, nhiệt độ đất vẫn ổn định.
they mulched around the trees to improve growth.
họ phủ mulch xung quanh cây để cải thiện sự phát triển.
we used wood chips to mulch the vegetable garden.
chúng tôi sử dụng vỏ gỗ để phủ mulch cho vườn rau.
mulched areas require less frequent watering.
các khu vực đã phủ mulch cần tưới nước ít thường xuyên hơn.
she mulched the shrubs to protect them during winter.
cô ấy phủ mulch cho các cây bụi để bảo vệ chúng trong mùa đông.
he mulched the pathways to reduce mud.
anh ấy phủ mulch cho các con đường để giảm lượng bùn.
mulching can help improve soil fertility.
phủ mulch có thể giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất.
they mulched the entire garden for better aesthetics.
họ phủ mulch cho toàn bộ khu vườn để có tính thẩm mỹ tốt hơn.
mulched garden
vườn phủ lớp mulch
mulched soil
đất phủ lớp mulch
mulched area
khu vực phủ lớp mulch
mulched plants
cây trồng phủ lớp mulch
mulched beds
giường trồng phủ lớp mulch
mulched lawn
cỏ phủ lớp mulch
mulched paths
đường đi phủ lớp mulch
mulched landscape
khung cảnh phủ lớp mulch
mulched trees
cây xanh phủ lớp mulch
mulched vegetables
rau củ phủ lớp mulch
the garden was mulched to retain moisture.
khu vườn được phủ lớp mulch để giữ ẩm.
we mulched the flower beds to prevent weeds.
chúng tôi phủ lớp mulch cho các luống hoa để ngăn ngừa cỏ dại.
after mulching, the soil temperature remained stable.
sau khi phủ mulch, nhiệt độ đất vẫn ổn định.
they mulched around the trees to improve growth.
họ phủ mulch xung quanh cây để cải thiện sự phát triển.
we used wood chips to mulch the vegetable garden.
chúng tôi sử dụng vỏ gỗ để phủ mulch cho vườn rau.
mulched areas require less frequent watering.
các khu vực đã phủ mulch cần tưới nước ít thường xuyên hơn.
she mulched the shrubs to protect them during winter.
cô ấy phủ mulch cho các cây bụi để bảo vệ chúng trong mùa đông.
he mulched the pathways to reduce mud.
anh ấy phủ mulch cho các con đường để giảm lượng bùn.
mulching can help improve soil fertility.
phủ mulch có thể giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất.
they mulched the entire garden for better aesthetics.
họ phủ mulch cho toàn bộ khu vườn để có tính thẩm mỹ tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay