mulched

[Mỹ]/mʌltʃt/
[Anh]/mʌltʃt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.thì quá khứ và phân từ quá khứ của mulch

Cụm từ & Cách kết hợp

mulched garden

vườn phủ lớp mulch

mulched soil

đất phủ lớp mulch

mulched area

khu vực phủ lớp mulch

mulched plants

cây trồng phủ lớp mulch

mulched beds

giường trồng phủ lớp mulch

mulched lawn

cỏ phủ lớp mulch

mulched paths

đường đi phủ lớp mulch

mulched landscape

khung cảnh phủ lớp mulch

mulched trees

cây xanh phủ lớp mulch

mulched vegetables

rau củ phủ lớp mulch

Câu ví dụ

the garden was mulched to retain moisture.

khu vườn được phủ lớp mulch để giữ ẩm.

we mulched the flower beds to prevent weeds.

chúng tôi phủ lớp mulch cho các luống hoa để ngăn ngừa cỏ dại.

after mulching, the soil temperature remained stable.

sau khi phủ mulch, nhiệt độ đất vẫn ổn định.

they mulched around the trees to improve growth.

họ phủ mulch xung quanh cây để cải thiện sự phát triển.

we used wood chips to mulch the vegetable garden.

chúng tôi sử dụng vỏ gỗ để phủ mulch cho vườn rau.

mulched areas require less frequent watering.

các khu vực đã phủ mulch cần tưới nước ít thường xuyên hơn.

she mulched the shrubs to protect them during winter.

cô ấy phủ mulch cho các cây bụi để bảo vệ chúng trong mùa đông.

he mulched the pathways to reduce mud.

anh ấy phủ mulch cho các con đường để giảm lượng bùn.

mulching can help improve soil fertility.

phủ mulch có thể giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất.

they mulched the entire garden for better aesthetics.

họ phủ mulch cho toàn bộ khu vườn để có tính thẩm mỹ tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay