| số nhiều | muleteers |
muleteer guide
hướng dẫn viên lừa
muleteer service
dịch vụ lừa
muleteer trail
đường mòn lừa
muleteer team
đội lừa
muleteer route
tuyến đường lừa
muleteer pack
túi lừa
muleteer skills
kỹ năng lừa
muleteer duties
nhiệm vụ của người lái lừa
muleteer equipment
trang bị lừa
muleteer job
công việc của người lái lừa
the muleteer guided the pack animals through the rugged terrain.
người đưa hàng đã dẫn dắt những con vật mang hàng qua địa hình gồ ghề.
as a muleteer, he was responsible for the safety of his cargo.
với tư cách là người đưa hàng, anh ta chịu trách nhiệm về sự an toàn của hàng hóa.
the muleteer called out to his team to start the journey.
người đưa hàng gọi cho đội của mình để bắt đầu hành trình.
every muleteer needs to know how to handle difficult situations.
mỗi người đưa hàng cần biết cách xử lý các tình huống khó khăn.
the experienced muleteer navigated the narrow mountain paths with ease.
người đưa hàng có kinh nghiệm đã dễ dàng điều hướng những con đường núi hẹp.
being a muleteer requires both physical strength and mental agility.
việc trở thành người đưa hàng đòi hỏi cả sức mạnh thể chất và sự nhanh nhẹn tinh thần.
the muleteer's whistle echoed through the valley.
tiếng huýt sáo của người đưa hàng vang vọng khắp thung lũng.
each muleteer had a unique bond with their animals.
mỗi người đưa hàng có một mối liên kết độc đáo với động vật của họ.
the muleteer prepared the animals for the long trek ahead.
người đưa hàng chuẩn bị cho những con vật cho chuyến đi dài phía trước.
in the old days, a muleteer was essential for transporting goods.
ngày xưa, người đưa hàng là điều cần thiết để vận chuyển hàng hóa.
muleteer guide
hướng dẫn viên lừa
muleteer service
dịch vụ lừa
muleteer trail
đường mòn lừa
muleteer team
đội lừa
muleteer route
tuyến đường lừa
muleteer pack
túi lừa
muleteer skills
kỹ năng lừa
muleteer duties
nhiệm vụ của người lái lừa
muleteer equipment
trang bị lừa
muleteer job
công việc của người lái lừa
the muleteer guided the pack animals through the rugged terrain.
người đưa hàng đã dẫn dắt những con vật mang hàng qua địa hình gồ ghề.
as a muleteer, he was responsible for the safety of his cargo.
với tư cách là người đưa hàng, anh ta chịu trách nhiệm về sự an toàn của hàng hóa.
the muleteer called out to his team to start the journey.
người đưa hàng gọi cho đội của mình để bắt đầu hành trình.
every muleteer needs to know how to handle difficult situations.
mỗi người đưa hàng cần biết cách xử lý các tình huống khó khăn.
the experienced muleteer navigated the narrow mountain paths with ease.
người đưa hàng có kinh nghiệm đã dễ dàng điều hướng những con đường núi hẹp.
being a muleteer requires both physical strength and mental agility.
việc trở thành người đưa hàng đòi hỏi cả sức mạnh thể chất và sự nhanh nhẹn tinh thần.
the muleteer's whistle echoed through the valley.
tiếng huýt sáo của người đưa hàng vang vọng khắp thung lũng.
each muleteer had a unique bond with their animals.
mỗi người đưa hàng có một mối liên kết độc đáo với động vật của họ.
the muleteer prepared the animals for the long trek ahead.
người đưa hàng chuẩn bị cho những con vật cho chuyến đi dài phía trước.
in the old days, a muleteer was essential for transporting goods.
ngày xưa, người đưa hàng là điều cần thiết để vận chuyển hàng hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay