teamster

[Mỹ]/ˈtiːmstə/
[Anh]/ˈtimstər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người lái một đội động vật hoặc lái xe tải; thành viên của một hiệp hội vận tải
Word Forms
số nhiềuteamsters

Cụm từ & Cách kết hợp

teamster union

người lái xe đường dài

teamster driver

người lái xe đường dài

teamster benefits

quyền lợi của người lái xe đường dài

teamster contract

hợp đồng của người lái xe đường dài

teamster member

thành viên của người lái xe đường dài

teamster leadership

lãnh đạo của người lái xe đường dài

teamster wages

lương của người lái xe đường dài

teamster training

đào tạo người lái xe đường dài

teamster rules

luật của người lái xe đường dài

teamster support

hỗ trợ người lái xe đường dài

Câu ví dụ

the teamster drove the wagon through the muddy road.

Người lái xe đã lái xe qua con đường lầy lội.

being a teamster requires skill in handling horses.

Việc trở thành người lái xe đòi hỏi kỹ năng xử lý ngựa.

the teamster was responsible for transporting goods.

Người lái xe chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa.

teamsters often work long hours to meet deadlines.

Người lái xe thường làm việc nhiều giờ để đáp ứng thời hạn.

the teamster's job can be physically demanding.

Công việc của người lái xe có thể đòi hỏi thể chất.

our teamster knows the best routes for delivery.

Người lái xe của chúng tôi biết những tuyến đường tốt nhất để giao hàng.

the teamster checked the load before leaving.

Người lái xe đã kiểm tra hàng hóa trước khi rời đi.

teamsters often form strong bonds with their animals.

Người lái xe thường tạo mối liên kết mạnh mẽ với động vật của họ.

training to be a teamster takes time and dedication.

Việc đào tạo để trở thành người lái xe đòi hỏi thời gian và sự tận tâm.

the teamster's experience was invaluable during the journey.

Kinh nghiệm của người lái xe vô giá trong suốt chuyến đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay