| số nhiều | teamsters |
teamster union
người lái xe đường dài
teamster driver
người lái xe đường dài
teamster benefits
quyền lợi của người lái xe đường dài
teamster contract
hợp đồng của người lái xe đường dài
teamster member
thành viên của người lái xe đường dài
teamster leadership
lãnh đạo của người lái xe đường dài
teamster wages
lương của người lái xe đường dài
teamster training
đào tạo người lái xe đường dài
teamster rules
luật của người lái xe đường dài
teamster support
hỗ trợ người lái xe đường dài
the teamster drove the wagon through the muddy road.
Người lái xe đã lái xe qua con đường lầy lội.
being a teamster requires skill in handling horses.
Việc trở thành người lái xe đòi hỏi kỹ năng xử lý ngựa.
the teamster was responsible for transporting goods.
Người lái xe chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa.
teamsters often work long hours to meet deadlines.
Người lái xe thường làm việc nhiều giờ để đáp ứng thời hạn.
the teamster's job can be physically demanding.
Công việc của người lái xe có thể đòi hỏi thể chất.
our teamster knows the best routes for delivery.
Người lái xe của chúng tôi biết những tuyến đường tốt nhất để giao hàng.
the teamster checked the load before leaving.
Người lái xe đã kiểm tra hàng hóa trước khi rời đi.
teamsters often form strong bonds with their animals.
Người lái xe thường tạo mối liên kết mạnh mẽ với động vật của họ.
training to be a teamster takes time and dedication.
Việc đào tạo để trở thành người lái xe đòi hỏi thời gian và sự tận tâm.
the teamster's experience was invaluable during the journey.
Kinh nghiệm của người lái xe vô giá trong suốt chuyến đi.
teamster union
người lái xe đường dài
teamster driver
người lái xe đường dài
teamster benefits
quyền lợi của người lái xe đường dài
teamster contract
hợp đồng của người lái xe đường dài
teamster member
thành viên của người lái xe đường dài
teamster leadership
lãnh đạo của người lái xe đường dài
teamster wages
lương của người lái xe đường dài
teamster training
đào tạo người lái xe đường dài
teamster rules
luật của người lái xe đường dài
teamster support
hỗ trợ người lái xe đường dài
the teamster drove the wagon through the muddy road.
Người lái xe đã lái xe qua con đường lầy lội.
being a teamster requires skill in handling horses.
Việc trở thành người lái xe đòi hỏi kỹ năng xử lý ngựa.
the teamster was responsible for transporting goods.
Người lái xe chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa.
teamsters often work long hours to meet deadlines.
Người lái xe thường làm việc nhiều giờ để đáp ứng thời hạn.
the teamster's job can be physically demanding.
Công việc của người lái xe có thể đòi hỏi thể chất.
our teamster knows the best routes for delivery.
Người lái xe của chúng tôi biết những tuyến đường tốt nhất để giao hàng.
the teamster checked the load before leaving.
Người lái xe đã kiểm tra hàng hóa trước khi rời đi.
teamsters often form strong bonds with their animals.
Người lái xe thường tạo mối liên kết mạnh mẽ với động vật của họ.
training to be a teamster takes time and dedication.
Việc đào tạo để trở thành người lái xe đòi hỏi thời gian và sự tận tâm.
the teamster's experience was invaluable during the journey.
Kinh nghiệm của người lái xe vô giá trong suốt chuyến đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay