her mulishnesses
sự cố chấp của cô ấy
his mulishnesses
sự cố chấp của anh ấy
their mulishnesses
sự cố chấp của họ
such mulishnesses
những sự cố chấp như vậy
the mulishnesses grow
những sự cố chấp phát triển
her stubborn mulishnesses
sự cố chấp ngoan bướng của cô ấy
his mulishnesses show
sự cố chấp của anh ấy cho thấy
endless mulishnesses
những sự cố chấp vô tận
mulishnesses in debate
sự cố chấp trong tranh luận
foolish mulishnesses
những sự cố chấp ngốc nghếch
his mulishnesses often led to conflicts with his colleagues.
Những bướng bỉnh của anh ấy thường dẫn đến xung đột với đồng nghiệp.
despite her mulishnesses, she eventually agreed to compromise.
Mặc dù tính bướng bỉnh của cô ấy, cuối cùng cô ấy cũng đồng ý thỏa hiệp.
the team's mulishnesses hindered their progress on the project.
Tính bướng bỉnh của nhóm đã cản trở tiến độ của họ trên dự án.
his mulishnesses are well-known among his friends.
Những tính bướng bỉnh của anh ấy được mọi người trong số bạn bè anh ấy đều biết.
she showed her mulishnesses by refusing to listen to advice.
Cô ấy thể hiện tính bướng bỉnh của mình bằng cách từ chối nghe lời khuyên.
the teacher was frustrated by the students' mulishnesses.
Giáo viên cảm thấy thất vọng vì sự bướng bỉnh của học sinh.
his mulishnesses can sometimes be an asset in negotiations.
Đôi khi, sự bướng bỉnh của anh ấy có thể là một lợi thế trong đàm phán.
they argued about his mulishnesses for hours.
Họ tranh luận về sự bướng bỉnh của anh ấy trong nhiều giờ.
her mulishnesses made it difficult to reach an agreement.
Tính bướng bỉnh của cô ấy khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn.
mulishnesses can sometimes lead to missed opportunities.
Đôi khi, sự bướng bỉnh có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội.
her mulishnesses
sự cố chấp của cô ấy
his mulishnesses
sự cố chấp của anh ấy
their mulishnesses
sự cố chấp của họ
such mulishnesses
những sự cố chấp như vậy
the mulishnesses grow
những sự cố chấp phát triển
her stubborn mulishnesses
sự cố chấp ngoan bướng của cô ấy
his mulishnesses show
sự cố chấp của anh ấy cho thấy
endless mulishnesses
những sự cố chấp vô tận
mulishnesses in debate
sự cố chấp trong tranh luận
foolish mulishnesses
những sự cố chấp ngốc nghếch
his mulishnesses often led to conflicts with his colleagues.
Những bướng bỉnh của anh ấy thường dẫn đến xung đột với đồng nghiệp.
despite her mulishnesses, she eventually agreed to compromise.
Mặc dù tính bướng bỉnh của cô ấy, cuối cùng cô ấy cũng đồng ý thỏa hiệp.
the team's mulishnesses hindered their progress on the project.
Tính bướng bỉnh của nhóm đã cản trở tiến độ của họ trên dự án.
his mulishnesses are well-known among his friends.
Những tính bướng bỉnh của anh ấy được mọi người trong số bạn bè anh ấy đều biết.
she showed her mulishnesses by refusing to listen to advice.
Cô ấy thể hiện tính bướng bỉnh của mình bằng cách từ chối nghe lời khuyên.
the teacher was frustrated by the students' mulishnesses.
Giáo viên cảm thấy thất vọng vì sự bướng bỉnh của học sinh.
his mulishnesses can sometimes be an asset in negotiations.
Đôi khi, sự bướng bỉnh của anh ấy có thể là một lợi thế trong đàm phán.
they argued about his mulishnesses for hours.
Họ tranh luận về sự bướng bỉnh của anh ấy trong nhiều giờ.
her mulishnesses made it difficult to reach an agreement.
Tính bướng bỉnh của cô ấy khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn.
mulishnesses can sometimes lead to missed opportunities.
Đôi khi, sự bướng bỉnh có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay