multiculturalisms

[Mỹ]/ˌmʌltɪ'kʌltʃərəlɪzm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khái niệm hoặc chính sách của nhiều nền văn hóa cùng tồn tại hoặc hòa quyện với nhau.

Câu ví dụ

Canada is known for its multiculturalism.

Canada nổi tiếng với chủ nghĩa đa văn hóa.

Multiculturalism promotes diversity and inclusion in society.

Chủ nghĩa đa văn hóa thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập trong xã hội.

Celebrating different cultural traditions is a key aspect of multiculturalism.

Việc tôn vinh các truyền thống văn hóa khác nhau là một khía cạnh quan trọng của chủ nghĩa đa văn hóa.

Multiculturalism encourages respect for all cultures.

Chủ nghĩa đa văn hóa khuyến khích sự tôn trọng tất cả các nền văn hóa.

Promoting multiculturalism can lead to a more tolerant and understanding society.

Việc thúc đẩy chủ nghĩa đa văn hóa có thể dẫn đến một xã hội khoan dung và hiểu biết hơn.

Multiculturalism embraces the idea that different cultures can coexist harmoniously.

Chủ nghĩa đa văn hóa đón nhận ý tưởng rằng các nền văn hóa khác nhau có thể cùng tồn tại hài hòa.

Educating people about multiculturalism is essential for fostering a harmonious society.

Việc giáo dục mọi người về chủ nghĩa đa văn hóa là điều cần thiết để thúc đẩy một xã hội hài hòa.

Multiculturalism challenges stereotypes and encourages cultural exchange.

Chủ nghĩa đa văn hóa thách thức những định kiến và khuyến khích trao đổi văn hóa.

Respecting multiculturalism means valuing the contributions of all cultures.

Tôn trọng chủ nghĩa đa văn hóa có nghĩa là đánh giá cao những đóng góp của tất cả các nền văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay