multiculturalist

[Mỹ]/ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪst/
[Anh]/ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ủng hộ hoặc thúc đẩy đa văn hóa, đặc biệt là sự chung sống của nhiều nhóm văn hóa hoặc dân tộc trong một xã hội.
Word Forms
số nhiềumulticulturalists

Cụm từ & Cách kết hợp

the multiculturalist

người đa văn hóa

a multiculturalist

một người đa văn hóa

multiculturalists believe

những người đa văn hóa tin rằng

being multiculturalist

là người đa văn hóa

multiculturalist perspective

quan điểm đa văn hóa

multiculturalist approach

phương pháp tiếp cận đa văn hóa

multiculturalist views

ý kiến của những người đa văn hóa

multiculturalists advocate

những người đa văn hóa ủng hộ

multiculturalist theory

lý thuyết đa văn hóa

multiculturalist policy

chính sách đa văn hóa

Câu ví dụ

as a committed multiculturalist, she advocates for inclusive education policies in public schools.

Với tư cách là một người ủng hộ chủ nghĩa đa văn hóa tận tâm, cô ấy ủng hộ các chính sách giáo dục hòa nhập trong các trường công lập.

the multiculturalist perspective emphasizes the importance of preserving cultural heritage while promoting social cohesion.

Quan điểm đa văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản văn hóa đồng thời thúc đẩy sự gắn kết xã hội.

many multiculturalist scholars argue that diversity strengthens democratic institutions.

Nhiều học giả đa văn hóa cho rằng sự đa dạng củng cố các thể chế dân chủ.

the multiculturalist approach to urban planning incorporates the needs of different ethnic communities.

Cách tiếp cận đa văn hóa trong quy hoạch đô thị kết hợp các nhu cầu của các cộng đồng dân tộc khác nhau.

her multiculturalist activism has transformed the cultural landscape of our city over the past decade.

Hoạt động đa văn hóa của cô ấy đã biến đổi cảnh quan văn hóa của thành phố chúng ta trong thập kỷ qua.

the university has adopted a multiculturalist framework for its curriculum development.

Trường đại học đã áp dụng khuôn khổ đa văn hóa cho sự phát triển chương trình giảng dạy của nó.

multiculturalist theory provides valuable insights into understanding inter-cultural conflicts and cooperation.

Lý thuyết đa văn hóa cung cấp những hiểu biết có giá trị về việc hiểu các cuộc xung đột và hợp tác liên văn hóa.

a passionate multiculturalist, he has dedicated his life to promoting dialogue between different cultural groups.

Một người ủng hộ chủ nghĩa đa văn hóa nhiệt thành, anh ấy đã dành cả cuộc đời để thúc đẩy đối thoại giữa các nhóm văn hóa khác nhau.

the multiculturalist movement advocates for policies that celebrate rather than suppress cultural differences.

Phong trào đa văn hóa ủng hộ các chính sách tôn vinh sự khác biệt văn hóa hơn là đàn áp chúng.

multiculturalist education prepares students to thrive in an increasingly diverse and interconnected world.

Giáo dục đa văn hóa chuẩn bị cho học sinh phát triển trong một thế giới đa dạng và kết nối ngày càng tăng.

several multiculturalist writers have contributed to redefining national identity in pluralistic societies.

Nhiều nhà văn đa văn hóa đã đóng góp vào việc định nghĩa lại bản sắc quốc gia trong các xã hội đa nguyên.

the multiculturalist ideology challenges the notion that cultural homogeneity is necessary for national unity.

Tư tưởng đa văn hóa thách thức quan niệm cho rằng sự đồng nhất về văn hóa là cần thiết cho sự thống nhất quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay