multilateralists

[Mỹ]/ˌmʌltɪˈlætərəlɪsts/
[Anh]/ˌmʌltɪˈlætərəlɪsts/

Dịch

n. Đa phương hóa (nhiều bên); những người ủng hộ chủ nghĩa đa phương.

Cụm từ & Cách kết hợp

multilateralists agree

những người ủng hộ đa phương mạnh mẽ

multilateralists support

những người ủng hộ đa phương mạnh mẽ

multilateralists believe

những người ủng hộ đa phương kiên định

multilateralists oppose

những người ủng hộ đa phương nhiệt tình

multilateralists advocate

những người ủng hộ đa phương chủ chốt

multilateralists seek

những người ủng hộ đa phương hàng đầu

multilateralists reject

những người ủng hộ đa phương lâu năm

multilateralists favor

những người ủng hộ đa phương tự do

multilateralists insist

những người ủng hộ đa phương châu Âu

multilateralists warn

những người ủng hộ đa phương toàn cầu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay