multilateralists agree
những người ủng hộ đa phương mạnh mẽ
multilateralists support
những người ủng hộ đa phương mạnh mẽ
multilateralists believe
những người ủng hộ đa phương kiên định
multilateralists oppose
những người ủng hộ đa phương nhiệt tình
multilateralists advocate
những người ủng hộ đa phương chủ chốt
multilateralists seek
những người ủng hộ đa phương hàng đầu
multilateralists reject
những người ủng hộ đa phương lâu năm
multilateralists favor
những người ủng hộ đa phương tự do
multilateralists insist
những người ủng hộ đa phương châu Âu
multilateralists warn
những người ủng hộ đa phương toàn cầu
multilateralists agree
những người ủng hộ đa phương mạnh mẽ
multilateralists support
những người ủng hộ đa phương mạnh mẽ
multilateralists believe
những người ủng hộ đa phương kiên định
multilateralists oppose
những người ủng hộ đa phương nhiệt tình
multilateralists advocate
những người ủng hộ đa phương chủ chốt
multilateralists seek
những người ủng hộ đa phương hàng đầu
multilateralists reject
những người ủng hộ đa phương lâu năm
multilateralists favor
những người ủng hộ đa phương tự do
multilateralists insist
những người ủng hộ đa phương châu Âu
multilateralists warn
những người ủng hộ đa phương toàn cầu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay