multilaterally

[Mỹ]/ˌmʌltɪˈlætərəli/
[Anh]/ˌmʌltɪˈlætərəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Theo nhiều chiều hướng; liên quan đến nhiều quốc gia hoặc bên.

Cụm từ & Cách kết hợp

acting multilaterally

hoạt động đa phương

working multilaterally

làm việc đa phương

decided multilaterally

quyết định đa phương

agreed multilaterally

đồng ý đa phương

multilaterally binding

đa phương ràng buộc

multilaterally negotiated

đa phương đàm phán

operating multilaterally

vận hành đa phương

engaging multilaterally

tham gia đa phương

coordinating multilaterally

phối hợp đa phương

addressing multilaterally

giải quyết đa phương

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay