acting multilaterally
hoạt động đa phương
working multilaterally
làm việc đa phương
decided multilaterally
quyết định đa phương
agreed multilaterally
đồng ý đa phương
multilaterally binding
đa phương ràng buộc
multilaterally negotiated
đa phương đàm phán
operating multilaterally
vận hành đa phương
engaging multilaterally
tham gia đa phương
coordinating multilaterally
phối hợp đa phương
addressing multilaterally
giải quyết đa phương
acting multilaterally
hoạt động đa phương
working multilaterally
làm việc đa phương
decided multilaterally
quyết định đa phương
agreed multilaterally
đồng ý đa phương
multilaterally binding
đa phương ràng buộc
multilaterally negotiated
đa phương đàm phán
operating multilaterally
vận hành đa phương
engaging multilaterally
tham gia đa phương
coordinating multilaterally
phối hợp đa phương
addressing multilaterally
giải quyết đa phương
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay