multilegged creatures
sinh vật nhiều chân
multilegged insects
côn trùng nhiều chân
multilegged arthropods
ngoanh khuyết chân nhiều chân
the multilegged
những sinh vật nhiều chân
multilegged beings
sinh vật nhiều chân
giant multilegged
khổng lồ nhiều chân
multilegged spiders
nhện nhiều chân
alien multilegged
người ngoài hành tinh nhiều chân
multilegged monstrosity
quái vật nhiều chân
multilegged nightmare
ác mộng nhiều chân
the multilegged robot can navigate rough terrain more efficiently than wheeled machines.
Robot đa chân có thể điều hướng địa hình gồ ghề hiệu quả hơn so với các máy móc có bánh xe.
multilegged creatures like centipedes demonstrate remarkable stability on uneven surfaces.
Những sinh vật đa chân như chân đốt thể hiện sự ổn định đáng chú ý trên các bề mặt không bằng phẳng.
scientists are studying multilegged locomotion to improve robotic design.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu chuyển động đa chân để cải thiện thiết kế robot.
the multilegged apparatus can crawl through narrow tunnels during rescue operations.
Thiết bị đa chân có thể luồn qua các đường hầm hẹp trong các hoạt động cứu hộ.
multilegged arthropods represent one of the most diverse groups in the animal kingdom.
Các loài đa chân thuộc một trong những nhóm đa dạng nhất trong giới động vật.
engineers have developed a multilegged vehicle capable of climbing vertical walls.
Các kỹ sư đã phát triển một phương tiện đa chân có khả năng leo lên các bức tường thẳng đứng.
the multilegged insect showed extraordinary agility when escaping predators.
Con côn trùng đa chân thể hiện sự nhanh nhẹn phi thường khi thoát khỏi những kẻ săn mồi.
researchers observed that multilegged animals maintain balance through distributed sensory systems.
Các nhà nghiên cứu quan sát thấy rằng các động vật đa chân duy trì sự cân bằng thông qua các hệ thống cảm giác phân tán.
a new species of multilegged worm was discovered in the deep ocean.
Một loài sâu đa chân mới đã được phát hiện trong đại dương sâu thẳm.
multilegged robots are being tested for exploration on distant planets.
Các robot đa chân đang được thử nghiệm để khám phá các hành tinh xa xôi.
the millipede is a classic example of a multilegged creature with hundreds of legs.
Con mối là một ví dụ điển hình về một sinh vật đa chân với hàng trăm chân.
multilegged locomotion patterns vary significantly across different species.
Các kiểu dáng chuyển động đa chân khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.
multilegged creatures
sinh vật nhiều chân
multilegged insects
côn trùng nhiều chân
multilegged arthropods
ngoanh khuyết chân nhiều chân
the multilegged
những sinh vật nhiều chân
multilegged beings
sinh vật nhiều chân
giant multilegged
khổng lồ nhiều chân
multilegged spiders
nhện nhiều chân
alien multilegged
người ngoài hành tinh nhiều chân
multilegged monstrosity
quái vật nhiều chân
multilegged nightmare
ác mộng nhiều chân
the multilegged robot can navigate rough terrain more efficiently than wheeled machines.
Robot đa chân có thể điều hướng địa hình gồ ghề hiệu quả hơn so với các máy móc có bánh xe.
multilegged creatures like centipedes demonstrate remarkable stability on uneven surfaces.
Những sinh vật đa chân như chân đốt thể hiện sự ổn định đáng chú ý trên các bề mặt không bằng phẳng.
scientists are studying multilegged locomotion to improve robotic design.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu chuyển động đa chân để cải thiện thiết kế robot.
the multilegged apparatus can crawl through narrow tunnels during rescue operations.
Thiết bị đa chân có thể luồn qua các đường hầm hẹp trong các hoạt động cứu hộ.
multilegged arthropods represent one of the most diverse groups in the animal kingdom.
Các loài đa chân thuộc một trong những nhóm đa dạng nhất trong giới động vật.
engineers have developed a multilegged vehicle capable of climbing vertical walls.
Các kỹ sư đã phát triển một phương tiện đa chân có khả năng leo lên các bức tường thẳng đứng.
the multilegged insect showed extraordinary agility when escaping predators.
Con côn trùng đa chân thể hiện sự nhanh nhẹn phi thường khi thoát khỏi những kẻ săn mồi.
researchers observed that multilegged animals maintain balance through distributed sensory systems.
Các nhà nghiên cứu quan sát thấy rằng các động vật đa chân duy trì sự cân bằng thông qua các hệ thống cảm giác phân tán.
a new species of multilegged worm was discovered in the deep ocean.
Một loài sâu đa chân mới đã được phát hiện trong đại dương sâu thẳm.
multilegged robots are being tested for exploration on distant planets.
Các robot đa chân đang được thử nghiệm để khám phá các hành tinh xa xôi.
the millipede is a classic example of a multilegged creature with hundreds of legs.
Con mối là một ví dụ điển hình về một sinh vật đa chân với hàng trăm chân.
multilegged locomotion patterns vary significantly across different species.
Các kiểu dáng chuyển động đa chân khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay