multilegged

[Mỹ]/ˌmʌltiˈlɛɡd/
[Anh]/ˌmʌltiˈlɛɡd/

Dịch

adj.Đa phương; liên quan đến nhiều bên hoặc các bên; Có nhiều nhánh.

Cụm từ & Cách kết hợp

multilegged creatures

sinh vật nhiều chân

multilegged insects

côn trùng nhiều chân

multilegged arthropods

ngoanh khuyết chân nhiều chân

the multilegged

những sinh vật nhiều chân

multilegged beings

sinh vật nhiều chân

giant multilegged

khổng lồ nhiều chân

multilegged spiders

nhện nhiều chân

alien multilegged

người ngoài hành tinh nhiều chân

multilegged monstrosity

quái vật nhiều chân

multilegged nightmare

ác mộng nhiều chân

Câu ví dụ

the multilegged robot can navigate rough terrain more efficiently than wheeled machines.

Robot đa chân có thể điều hướng địa hình gồ ghề hiệu quả hơn so với các máy móc có bánh xe.

multilegged creatures like centipedes demonstrate remarkable stability on uneven surfaces.

Những sinh vật đa chân như chân đốt thể hiện sự ổn định đáng chú ý trên các bề mặt không bằng phẳng.

scientists are studying multilegged locomotion to improve robotic design.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu chuyển động đa chân để cải thiện thiết kế robot.

the multilegged apparatus can crawl through narrow tunnels during rescue operations.

Thiết bị đa chân có thể luồn qua các đường hầm hẹp trong các hoạt động cứu hộ.

multilegged arthropods represent one of the most diverse groups in the animal kingdom.

Các loài đa chân thuộc một trong những nhóm đa dạng nhất trong giới động vật.

engineers have developed a multilegged vehicle capable of climbing vertical walls.

Các kỹ sư đã phát triển một phương tiện đa chân có khả năng leo lên các bức tường thẳng đứng.

the multilegged insect showed extraordinary agility when escaping predators.

Con côn trùng đa chân thể hiện sự nhanh nhẹn phi thường khi thoát khỏi những kẻ săn mồi.

researchers observed that multilegged animals maintain balance through distributed sensory systems.

Các nhà nghiên cứu quan sát thấy rằng các động vật đa chân duy trì sự cân bằng thông qua các hệ thống cảm giác phân tán.

a new species of multilegged worm was discovered in the deep ocean.

Một loài sâu đa chân mới đã được phát hiện trong đại dương sâu thẳm.

multilegged robots are being tested for exploration on distant planets.

Các robot đa chân đang được thử nghiệm để khám phá các hành tinh xa xôi.

the millipede is a classic example of a multilegged creature with hundreds of legs.

Con mối là một ví dụ điển hình về một sinh vật đa chân với hàng trăm chân.

multilegged locomotion patterns vary significantly across different species.

Các kiểu dáng chuyển động đa chân khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay