multiphasic assessment
đánh giá đa pha
multiphasic testing
thử nghiệm đa pha
multiphasic model
mô hình đa pha
multiphasic approach
cách tiếp cận đa pha
multiphasic analysis
phân tích đa pha
multiphasic system
hệ thống đa pha
multiphasic strategy
chiến lược đa pha
multiphasic design
thiết kế đa pha
multiphasic survey
khảo sát đa pha
multiphasic framework
khung đa pha
the multiphasic approach to treatment has shown promising results.
phương pháp tiếp cận đa pha trong điều trị đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn.
researchers developed a multiphasic system for data analysis.
các nhà nghiên cứu đã phát triển một hệ thống đa pha để phân tích dữ liệu.
multiphasic testing can improve diagnostic accuracy.
xét nghiệm đa pha có thể cải thiện độ chính xác chẩn đoán.
the multiphasic model considers various environmental factors.
mô hình đa pha xem xét nhiều yếu tố môi trường khác nhau.
using a multiphasic strategy can enhance project outcomes.
việc sử dụng chiến lược đa pha có thể nâng cao kết quả dự án.
her research focuses on multiphasic interactions in ecosystems.
nghiên cứu của cô tập trung vào các tương tác đa pha trong hệ sinh thái.
the multiphasic design allows for greater flexibility in experiments.
thiết kế đa pha cho phép linh hoạt hơn trong các thí nghiệm.
he presented a multiphasic framework for understanding consumer behavior.
anh trình bày một khuôn khổ đa pha để hiểu hành vi người tiêu dùng.
multiphasic therapies are becoming more popular in holistic medicine.
các liệu pháp đa pha ngày càng trở nên phổ biến trong y học toàn diện.
the team implemented a multiphasic evaluation process for the project.
nhóm đã triển khai quy trình đánh giá đa pha cho dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay