multiport

[Mỹ]/ˈmʌltipɔːt/
[Anh]/ˈmʌltipɔːrt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. (IT) Có nhiều cổng; (Commerce) Liên quan đến nhiều cảng.
Các dạng của từ
số nhiềumultiports

Cụm từ & Cách kết hợp

multiport valve

van đa cổng

multiport device

thiết bị đa cổng

multiport switch

chuyển mạch đa cổng

multiport memory

ổ nhớ đa cổng

multiport router

router đa cổng

multiport network

mạng đa cổng

multiport connector

phụ kiện nối đa cổng

multiport hub

hub đa cổng

multiport interface

giao diện đa cổng

multiport system

hệ thống đa cổng

Câu ví dụ

the engineer installed a multiport valve to control fluid flow in the industrial system.

Người kỹ sư đã lắp đặt van đa cổng để kiểm soát dòng chảy chất lỏng trong hệ thống công nghiệp.

our new server features a multiport connector for high-speed data transfer.

Máy chủ mới của chúng tôi có cổng đa cổng để truyền dữ liệu tốc độ cao.

the multiport switch efficiently manages network traffic across multiple channels.

Switch đa cổng quản lý lưu lượng mạng hiệu quả trên nhiều kênh.

this multiport device allows simultaneous connections to several peripherals.

Thiết bị đa cổng này cho phép kết nối đồng thời đến nhiều thiết bị ngoại vi.

the telecommunications network uses a multiport router to distribute signals.

Mạng viễn thông sử dụng bộ định tuyến đa cổng để phân phối tín hiệu.

we recommend using a multiport hub for expanding usb connectivity.

Chúng tôi khuyến nghị sử dụng hub đa cổng để mở rộng kết nối USB.

the multiport serial interface supports multiple serial devices.

Giao diện nối tiếp đa cổng hỗ trợ nhiều thiết bị nối tiếp.

modern motherboards include multiport memory slots for expansion.

Mainboard hiện đại bao gồm các khe cắm nhớ đa cổng để mở rộng.

the multiport network adapter provides flexible connectivity options.

Thiết bị mạng đa cổng cung cấp các tùy chọn kết nối linh hoạt.

industrial automation systems rely on multiport valves for process control.

Hệ thống tự động hóa công nghiệp dựa vào van đa cổng để kiểm soát quy trình.

the multiport connector simplifies cable management in data centers.

Cổng đa cổng đơn giản hóa quản lý cáp trong trung tâm dữ liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay