multisector approach
phương pháp tiếp cận đa ngành
multisector collaboration
hợp tác đa ngành
multisector partnership
quan hệ đối tác đa ngành
multisector coordination
phối hợp đa ngành
multisector framework
khung khổ đa ngành
multisector strategy
chiến lược đa ngành
multisector response
phản ứng đa ngành
multisector initiative
sáng kiến đa ngành
multisector cooperation
hợp tác đa ngành
multisector intervention
can thiệp đa ngành
multisector approach
phương pháp tiếp cận đa ngành
multisector collaboration
hợp tác đa ngành
multisector partnership
quan hệ đối tác đa ngành
multisector coordination
phối hợp đa ngành
multisector framework
khung khổ đa ngành
multisector strategy
chiến lược đa ngành
multisector response
phản ứng đa ngành
multisector initiative
sáng kiến đa ngành
multisector cooperation
hợp tác đa ngành
multisector intervention
can thiệp đa ngành
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay