multisector

[Mỹ]/ˈmʌltiˌsɛktə/
[Anh]/ˈmʌltiˌsɛktər/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc liên quan đến nhiều lĩnh vực hoặc phòng ban; trải rộng trên các lĩnh vực khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

multisector approach

phương pháp tiếp cận đa ngành

multisector collaboration

hợp tác đa ngành

multisector partnership

quan hệ đối tác đa ngành

multisector coordination

phối hợp đa ngành

multisector framework

khung khổ đa ngành

multisector strategy

chiến lược đa ngành

multisector response

phản ứng đa ngành

multisector initiative

sáng kiến đa ngành

multisector cooperation

hợp tác đa ngành

multisector intervention

can thiệp đa ngành

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay