monosectoral bargaining often fails to address broader economic issues.
Thương lượng theo ngành duy nhất thường không giải quyết được các vấn đề kinh tế tổng thể.
the committee warned against a monosectoral approach to urban planning.
Bộ phận đã cảnh báo về việc áp dụng phương pháp theo ngành duy nhất trong quy hoạch đô thị.
heavy reliance on monosectoral production makes the economy vulnerable.
Sự phụ thuộc lớn vào sản xuất theo ngành duy nhất khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương.
monosectoral development strategies have proven ineffective in the long term.
Các chiến lược phát triển theo ngành duy nhất đã chứng minh là không hiệu quả trong dài hạn.
critics argue that monosectoral investments increase financial risk.
Các nhà phê bình cho rằng các khoản đầu tư theo ngành duy nhất làm tăng rủi ro tài chính.
the policy review highlighted the danger of monosectoral dependencies.
Đánh giá chính sách đã nhấn mạnh nguy hiểm của sự phụ thuộc theo ngành duy nhất.
diversification is preferable to a monosectoral economic model.
Đa dạng hóa là ưu tiên hơn so với mô hình kinh tế theo ngành duy nhất.
monosectoral growth can lead to significant social imbalances.
Sự phát triển theo ngành duy nhất có thể dẫn đến sự mất cân bằng xã hội đáng kể.
monosectoral negotiations rarely benefit the workforce as a whole.
Các cuộc đàm phán theo ngành duy nhất hiếm khi mang lại lợi ích cho toàn bộ lực lượng lao động.
a monosectoral focus limits the region's export potential.
Một trọng tâm theo ngành duy nhất giới hạn tiềm năng xuất khẩu của khu vực.
the report analyzed the impact of monosectoral trade agreements.
Báo cáo đã phân tích tác động của các hiệp định thương mại theo ngành duy nhất.
monosectoral bargaining often fails to address broader economic issues.
Thương lượng theo ngành duy nhất thường không giải quyết được các vấn đề kinh tế tổng thể.
the committee warned against a monosectoral approach to urban planning.
Bộ phận đã cảnh báo về việc áp dụng phương pháp theo ngành duy nhất trong quy hoạch đô thị.
heavy reliance on monosectoral production makes the economy vulnerable.
Sự phụ thuộc lớn vào sản xuất theo ngành duy nhất khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương.
monosectoral development strategies have proven ineffective in the long term.
Các chiến lược phát triển theo ngành duy nhất đã chứng minh là không hiệu quả trong dài hạn.
critics argue that monosectoral investments increase financial risk.
Các nhà phê bình cho rằng các khoản đầu tư theo ngành duy nhất làm tăng rủi ro tài chính.
the policy review highlighted the danger of monosectoral dependencies.
Đánh giá chính sách đã nhấn mạnh nguy hiểm của sự phụ thuộc theo ngành duy nhất.
diversification is preferable to a monosectoral economic model.
Đa dạng hóa là ưu tiên hơn so với mô hình kinh tế theo ngành duy nhất.
monosectoral growth can lead to significant social imbalances.
Sự phát triển theo ngành duy nhất có thể dẫn đến sự mất cân bằng xã hội đáng kể.
monosectoral negotiations rarely benefit the workforce as a whole.
Các cuộc đàm phán theo ngành duy nhất hiếm khi mang lại lợi ích cho toàn bộ lực lượng lao động.
a monosectoral focus limits the region's export potential.
Một trọng tâm theo ngành duy nhất giới hạn tiềm năng xuất khẩu của khu vực.
the report analyzed the impact of monosectoral trade agreements.
Báo cáo đã phân tích tác động của các hiệp định thương mại theo ngành duy nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay