multituberculate

[Mỹ]/ˌmʌltɪˈtjuːbəkjʊlɪt/
[Anh]/ˌmʌltɪˈtjuːbərkjuˌleɪt/

Dịch

adj.có nhiều khối u hoặc nốt.

Cụm từ & Cách kết hợp

multituberculate mammals

thú có túi răng đa thực

multituberculate fossils

fossil thú có túi răng đa thực

multituberculate species

loài thú có túi răng đa thực

multituberculate lineage

dòng dõi thú có túi răng đa thực

multituberculate teeth

răng thú có túi răng đa thực

multituberculate diversity

đa dạng của thú có túi răng đa thực

multituberculate evolution

sự tiến hóa của thú có túi răng đa thực

multituberculate characteristics

đặc điểm của thú có túi răng đa thực

multituberculate extinction

sự tuyệt chủng của thú có túi răng đa thực

multituberculate anatomy

giải phẫu của thú có túi răng đa thực

Câu ví dụ

the multituberculate mammals thrived during the mesozoic era.

Những động vật có vú đa nhũ sống thịnh vượng trong kỷ mesozoic.

scientists study multituberculate fossils to understand evolution.

Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch đa nhũ để hiểu về sự tiến hóa.

some multituberculate species had unique dental structures.

Một số loài đa nhũ có cấu trúc răng độc đáo.

multituberculate mammals are considered an ancient group.

Động vật có vú đa nhũ được coi là một nhóm cổ đại.

research on multituberculate diversity reveals their adaptability.

Nghiên cứu về sự đa dạng của đa nhũ cho thấy khả năng thích nghi của chúng.

the extinction of multituberculates marked a significant change in mammalian history.

Sự tuyệt chủng của đa nhũ đánh dấu một sự thay đổi đáng kể trong lịch sử của động vật có vú.

multituberculate teeth were well-suited for a herbivorous diet.

Răng của đa nhũ rất phù hợp với chế độ ăn thực vật.

some paleontologists focus on multituberculate evolutionary patterns.

Một số nhà cổ sinh vật học tập trung vào các mô hình tiến hóa của đa nhũ.

multituberculate fossils provide insights into ancient ecosystems.

Hóa thạch đa nhũ cung cấp những hiểu biết về các hệ sinh thái cổ đại.

the study of multituberculates helps us understand mammal evolution.

Nghiên cứu về đa nhũ giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa của động vật có vú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay