| số nhiều | multitudinousnesses |
multitudinousness of choices
sự đa dạng của các lựa chọn
multitudinousness of ideas
sự đa dạng của các ý tưởng
multitudinousness in nature
sự đa dạng trong tự nhiên
multitudinousness of opinions
sự đa dạng của các ý kiến
multitudinousness of stars
sự đa dạng của các ngôi sao
multitudinousness of cultures
sự đa dạng của các nền văn hóa
multitudinousness of colors
sự đa dạng của các màu sắc
multitudinousness of experiences
sự đa dạng của các kinh nghiệm
multitudinousness of species
sự đa dạng của các loài
multitudinousness of sounds
sự đa dạng của các âm thanh
the multitudinousness of stars in the night sky is breathtaking.
sự đa dạng của những ngôi sao trên bầu trời đêm thật tuyệt vời.
there is a certain beauty in the multitudinousness of opinions.
có một vẻ đẹp nhất định trong sự đa dạng của các ý kiến.
the multitudinousness of choices can be overwhelming.
sự đa dạng của các lựa chọn có thể quá sức.
we often overlook the multitudinousness of life experiences.
chúng ta thường bỏ qua sự đa dạng của những trải nghiệm cuộc sống.
the multitudinousness of cultures enriches our society.
sự đa dạng của các nền văn hóa làm phong phú xã hội của chúng ta.
in nature, the multitudinousness of species is crucial for balance.
trong tự nhiên, sự đa dạng của các loài rất quan trọng cho sự cân bằng.
he marveled at the multitudinousness of ideas presented at the conference.
anh ấy kinh ngạc trước sự đa dạng của các ý tưởng được trình bày tại hội nghị.
the multitudinousness of colors in the painting caught my eye.
sự đa dạng của màu sắc trong bức tranh đã thu hút sự chú ý của tôi.
the multitudinousness of challenges we face can lead to growth.
sự đa dạng của những thử thách mà chúng ta phải đối mặt có thể dẫn đến sự phát triển.
appreciating the multitudinousness of life can bring joy.
đánh giá cao sự đa dạng của cuộc sống có thể mang lại niềm vui.
multitudinousness of choices
sự đa dạng của các lựa chọn
multitudinousness of ideas
sự đa dạng của các ý tưởng
multitudinousness in nature
sự đa dạng trong tự nhiên
multitudinousness of opinions
sự đa dạng của các ý kiến
multitudinousness of stars
sự đa dạng của các ngôi sao
multitudinousness of cultures
sự đa dạng của các nền văn hóa
multitudinousness of colors
sự đa dạng của các màu sắc
multitudinousness of experiences
sự đa dạng của các kinh nghiệm
multitudinousness of species
sự đa dạng của các loài
multitudinousness of sounds
sự đa dạng của các âm thanh
the multitudinousness of stars in the night sky is breathtaking.
sự đa dạng của những ngôi sao trên bầu trời đêm thật tuyệt vời.
there is a certain beauty in the multitudinousness of opinions.
có một vẻ đẹp nhất định trong sự đa dạng của các ý kiến.
the multitudinousness of choices can be overwhelming.
sự đa dạng của các lựa chọn có thể quá sức.
we often overlook the multitudinousness of life experiences.
chúng ta thường bỏ qua sự đa dạng của những trải nghiệm cuộc sống.
the multitudinousness of cultures enriches our society.
sự đa dạng của các nền văn hóa làm phong phú xã hội của chúng ta.
in nature, the multitudinousness of species is crucial for balance.
trong tự nhiên, sự đa dạng của các loài rất quan trọng cho sự cân bằng.
he marveled at the multitudinousness of ideas presented at the conference.
anh ấy kinh ngạc trước sự đa dạng của các ý tưởng được trình bày tại hội nghị.
the multitudinousness of colors in the painting caught my eye.
sự đa dạng của màu sắc trong bức tranh đã thu hút sự chú ý của tôi.
the multitudinousness of challenges we face can lead to growth.
sự đa dạng của những thử thách mà chúng ta phải đối mặt có thể dẫn đến sự phát triển.
appreciating the multitudinousness of life can bring joy.
đánh giá cao sự đa dạng của cuộc sống có thể mang lại niềm vui.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay