multivorous

[Mỹ]/[ˈmʌltɪvərəs]/
[Anh]/[ˈmʌltɪvərəs]/

Dịch

adj. Có chế độ ăn uống đa dạng; ăn nhiều loại thực phẩm khác nhau.; Nuốt hoặc tiêu thụ nhiều thứ khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

multivorous diet

chế độ ăn tạp

becoming multivorous

trở nên ăn tạp

multivorous animals

động vật ăn tạp

a multivorous species

một loài ăn tạp

acting multivorous

ăn tạp

highly multivorous

ăn tạp cao độ

multivorous behavior

hành vi ăn tạp

were multivorous

ăn tạp

multivorous lifestyle

phong cách sống ăn tạp

seem multivorous

có vẻ ăn tạp

Câu ví dụ

the multivorous diet of the omnivore allows it to thrive in various environments.

Chế độ ăn tạp của loài ăn tạp cho phép chúng phát triển mạnh ở nhiều môi trường khác nhau.

researchers studied the multivorous feeding habits of the raccoon.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu thói quen ăn tạp của loài gấu raccoon.

the bear's multivorous nature meant it wasn't picky about what it ate.

Tính chất ăn tạp của loài gấu có nghĩa là chúng không kén chọn những gì chúng ăn.

a multivorous lifestyle is common among many bird species.

Lối sống ăn tạp phổ biến ở nhiều loài chim.

the pig demonstrated a remarkably multivorous appetite.

Chú lợn thể hiện sự thèm ăn tạp đáng kinh ngạc.

its multivorous tendencies helped it survive the harsh winter.

Những khuynh hướng ăn tạp của nó đã giúp nó sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.

the study highlighted the multivorous nature of the introduced species.

Nghiên cứu làm nổi bật bản chất ăn tạp của loài được du nhập.

the animal's multivorous behavior was observed throughout the year.

Hành vi ăn tạp của động vật đã được quan sát trong suốt cả năm.

the multivorous diet included fruits, insects, and small mammals.

Chế độ ăn tạp bao gồm trái cây, côn trùng và động vật có vú nhỏ.

understanding the multivorous habits is crucial for conservation efforts.

Hiểu được những thói quen ăn tạp là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

the fox's multivorous strategy ensured its survival in the changing landscape.

Chiến lược ăn tạp của loài cáo đã đảm bảo sự sống sót của nó trong bối cảnh thay đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay