speaking mumblingly
Vietnamese_translation
mumbled mumblingly
Vietnamese_translation
talking mumblingly
Vietnamese_translation
mumbling mumblingly
Vietnamese_translation
he answered the question mumblingly, avoiding eye contact.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách lấp ló, tránh ánh mắt.
the child spoke mumblingly into the microphone during the school play.
Trẻ em nói một cách lấp ló vào microphone trong buổi diễn kịch trường học.
she mumbled the lyrics mumblingly, trying to remember the words.
Cô ấy lẩm bẩm lời bài hát một cách lấp ló, cố gắng nhớ lại các từ.
he was mumblingly reciting the poem, clearly not enjoying it.
Anh ấy đang lẩm bẩm đọc thơ, rõ ràng là không thích điều đó.
the witness gave mumblingly testimony, making it hard to understand.
Người làm chứng cung cấp lời khai một cách lấp ló, khiến việc hiểu được rất khó.
the professor spoke mumblingly about the complex theory.
Giáo sư nói về lý thuyết phức tạp một cách lấp ló.
he responded mumblingly to my question, then walked away.
Anh ấy trả lời một cách lấp ló cho câu hỏi của tôi, sau đó đi mất.
the actor delivered his lines mumblingly, lacking conviction.
Diễn viên diễn đoạn thoại một cách lấp ló, thiếu sự thuyết phục.
she was mumblingly apologizing for being late to the meeting.
Cô ấy đang lẩm bẩm xin lỗi vì đến muộn cuộc họp.
he mumbled the instructions mumblingly, and i missed a step.
Anh ấy lẩm bẩm các hướng dẫn một cách lấp ló, và tôi đã bỏ lỡ một bước.
the robot spoke mumblingly, its voice slightly distorted.
Robot nói một cách lấp ló, giọng của nó hơi méo.
speaking mumblingly
Vietnamese_translation
mumbled mumblingly
Vietnamese_translation
talking mumblingly
Vietnamese_translation
mumbling mumblingly
Vietnamese_translation
he answered the question mumblingly, avoiding eye contact.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách lấp ló, tránh ánh mắt.
the child spoke mumblingly into the microphone during the school play.
Trẻ em nói một cách lấp ló vào microphone trong buổi diễn kịch trường học.
she mumbled the lyrics mumblingly, trying to remember the words.
Cô ấy lẩm bẩm lời bài hát một cách lấp ló, cố gắng nhớ lại các từ.
he was mumblingly reciting the poem, clearly not enjoying it.
Anh ấy đang lẩm bẩm đọc thơ, rõ ràng là không thích điều đó.
the witness gave mumblingly testimony, making it hard to understand.
Người làm chứng cung cấp lời khai một cách lấp ló, khiến việc hiểu được rất khó.
the professor spoke mumblingly about the complex theory.
Giáo sư nói về lý thuyết phức tạp một cách lấp ló.
he responded mumblingly to my question, then walked away.
Anh ấy trả lời một cách lấp ló cho câu hỏi của tôi, sau đó đi mất.
the actor delivered his lines mumblingly, lacking conviction.
Diễn viên diễn đoạn thoại một cách lấp ló, thiếu sự thuyết phục.
she was mumblingly apologizing for being late to the meeting.
Cô ấy đang lẩm bẩm xin lỗi vì đến muộn cuộc họp.
he mumbled the instructions mumblingly, and i missed a step.
Anh ấy lẩm bẩm các hướng dẫn một cách lấp ló, và tôi đã bỏ lỡ một bước.
the robot spoke mumblingly, its voice slightly distorted.
Robot nói một cách lấp ló, giọng của nó hơi méo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay