| số nhiều | munchkins |
munchkin land
vùng đất của những chú lùn
little munchkin
chú lùn nhỏ
munchkin power
sức mạnh của những chú lùn
munchkin party
tiệc của những chú lùn
munchkin fun
vui vẻ của những chú lùn
munchkin style
phong cách của những chú lùn
munchkin game
trò chơi của những chú lùn
munchkin adventure
cuộc phiêu lưu của những chú lùn
munchkin friends
những người bạn của chú lùn
munchkin world
thế giới của những chú lùn
the little munchkin danced happily at the party.
người nhóc đáng yêu đã nhảy múa vui vẻ tại buổi tiệc.
my munchkin loves to read fairy tales before bedtime.
con nhóc của tôi thích đọc truyện cổ tích trước khi đi ngủ.
we took our munchkin to the zoo to see the animals.
chúng tôi đã đưa con nhóc của chúng tôi đến sở thú để xem động vật.
the munchkin wore a cute costume for halloween.
người nhóc đã mặc một bộ trang phục dễ thương cho halloween.
every weekend, we have fun activities for our munchkin.
mỗi cuối tuần, chúng tôi có những hoạt động vui vẻ cho con nhóc của chúng tôi.
my munchkin enjoys playing with building blocks.
con nhóc của tôi thích chơi với các khối xây dựng.
the munchkin giggled at the funny clown.
người nhóc khúc khích cười trước chú hề hài hước.
we bought a new toy for our munchkin's birthday.
chúng tôi đã mua một món đồ chơi mới cho sinh nhật của con nhóc.
the munchkin helped bake cookies in the kitchen.
người nhóc đã giúp làm bánh quy trong bếp.
our munchkin loves to draw and color pictures.
con nhóc của chúng tôi thích vẽ và tô màu tranh.
munchkin land
vùng đất của những chú lùn
little munchkin
chú lùn nhỏ
munchkin power
sức mạnh của những chú lùn
munchkin party
tiệc của những chú lùn
munchkin fun
vui vẻ của những chú lùn
munchkin style
phong cách của những chú lùn
munchkin game
trò chơi của những chú lùn
munchkin adventure
cuộc phiêu lưu của những chú lùn
munchkin friends
những người bạn của chú lùn
munchkin world
thế giới của những chú lùn
the little munchkin danced happily at the party.
người nhóc đáng yêu đã nhảy múa vui vẻ tại buổi tiệc.
my munchkin loves to read fairy tales before bedtime.
con nhóc của tôi thích đọc truyện cổ tích trước khi đi ngủ.
we took our munchkin to the zoo to see the animals.
chúng tôi đã đưa con nhóc của chúng tôi đến sở thú để xem động vật.
the munchkin wore a cute costume for halloween.
người nhóc đã mặc một bộ trang phục dễ thương cho halloween.
every weekend, we have fun activities for our munchkin.
mỗi cuối tuần, chúng tôi có những hoạt động vui vẻ cho con nhóc của chúng tôi.
my munchkin enjoys playing with building blocks.
con nhóc của tôi thích chơi với các khối xây dựng.
the munchkin giggled at the funny clown.
người nhóc khúc khích cười trước chú hề hài hước.
we bought a new toy for our munchkin's birthday.
chúng tôi đã mua một món đồ chơi mới cho sinh nhật của con nhóc.
the munchkin helped bake cookies in the kitchen.
người nhóc đã giúp làm bánh quy trong bếp.
our munchkin loves to draw and color pictures.
con nhóc của chúng tôi thích vẽ và tô màu tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay