muncies

[Mỹ]/ˈmʌnsiːz/
[Anh]/ˈmʌnsiːz/

Dịch

n. một thành phố ở Indiana, Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

muncies are fun

muncies rất thú vị

collecting muncies

thu thập muncies

muncies for sale

muncies đang được bán

muncies in stock

muncies trong kho

muncies are popular

muncies rất phổ biến

muncies for kids

muncies cho trẻ em

muncies collection

bộ sưu tập muncies

muncies and games

muncies và trò chơi

muncies are colorful

muncies có màu sắc sặc sỡ

muncies bring joy

muncies mang lại niềm vui

Câu ví dụ

many muncies are found in urban areas.

Nhiều chuột đồng được tìm thấy ở các khu vực đô thị.

muncies can adapt to various environments.

Chuột đồng có thể thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.

people often overlook the role of muncies in the ecosystem.

Mọi người thường bỏ qua vai trò của chuột đồng trong hệ sinh thái.

feeding muncies can attract them to your backyard.

Cho chuột đồng ăn có thể thu hút chúng đến sân sau nhà bạn.

muncies are known for their playful behavior.

Chuột đồng nổi tiếng với hành vi nghịch ngợm của chúng.

observing muncies can be a fun activity for kids.

Quan sát chuột đồng có thể là một hoạt động thú vị cho trẻ em.

many people enjoy photographing muncies in nature.

Nhiều người thích chụp ảnh chuột đồng trong tự nhiên.

conservation efforts are important for protecting muncies.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ chuột đồng.

muncies often search for food at dusk.

Chuột đồng thường tìm kiếm thức ăn vào lúc hoàng hôn.

understanding muncies can enhance our connection to wildlife.

Hiểu về chuột đồng có thể tăng cường kết nối của chúng ta với động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay