mundanes

[US]/[ˈmʌndeɪnz]/
[UK]/[ˈmʌndeɪnz]/
Frequency: Very High

Translation

n. người bình thường; vật dụng thường ngày

Phrases & Collocations

avoiding mundanes

tránh những điều tầm thường

among mundanes

trong số những điều tầm thường

daily mundanes

những điều tầm thường hàng ngày

lost mundanes

những điều tầm thường đã mất

facing mundanes

đối mặt với những điều tầm thường

rejecting mundanes

phản đối những điều tầm thường

filled with mundanes

đầy những điều tầm thường

escaping mundanes

trốn thoát khỏi những điều tầm thường

the mundanes

những điều tầm thường

overcoming mundanes

vượt qua những điều tầm thường

Example Sentences

the mundane tasks of daily life often feel overwhelming.

Các công việc thường ngày thường cảm thấy quá tải.

he found beauty even in the most mundane details of the landscape.

Anh ấy tìm thấy vẻ đẹp ngay cả trong những chi tiết tầm thường nhất của cảnh quan.

she escaped into fantasy novels to avoid the mundane reality.

Cô ấy trốn vào các cuốn tiểu thuyết viễn tưởng để tránh thực tại tầm thường.

the mundane routine of their jobs offered a sense of stability.

Chế độ làm việc bình thường của họ mang lại cảm giác ổn định.

despite its mundane appearance, the building held a fascinating history.

Dù bề ngoài tầm thường, tòa nhà này lại có một lịch sử hấp dẫn.

he tried to spice up his life, tired of the mundane existence.

Anh ấy cố gắng làm cho cuộc sống thêm thú vị, mệt mỏi với cuộc sống tầm thường.

the mundane paperwork consumed most of her afternoon.

Các công việc hành chính tầm thường đã chiếm phần lớn buổi chiều của cô ấy.

even mundane chores can be enjoyable with the right attitude.

Ngay cả những công việc nhàm chán cũng có thể vui vẻ nếu có thái độ đúng.

they sought adventure to break free from their mundane lives.

Họ tìm kiếm phiêu lưu để thoát khỏi cuộc sống tầm thường của mình.

the mundane conversation lulled them into a comfortable silence.

Trò chuyện tầm thường khiến họ rơi vào sự im lặng thoải mái.

she yearned for something beyond the mundane and predictable.

Cô ấy khao khát điều gì đó vượt ra ngoài những điều tầm thường và dự đoán được.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now