muniments

[US]/ˈmjuːnɪmənts/
[UK]/ˈmjunəmənts/

Translation

n. văn bản, đặc biệt là các văn kiện pháp lý hoặc giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền lợi (ownership or rights).
Word Forms
số nhiềumunimentss

Phrases & Collocations

muniments of war

kiên cố phòng thủ

keeping muniments

lưu trữ các công sự phòng thủ

ancient muniments

các công sự phòng thủ cổ đại

strong muniments

các công sự phòng thủ vững chắc

muniments store

kho chứa công sự phòng thủ

protected muniments

các công sự phòng thủ được bảo vệ

muniments list

danh sách các công sự phòng thủ

examining muniments

xem xét các công sự phòng thủ

secure muniments

các công sự phòng thủ an toàn

vital muniments

các công sự phòng thủ quan trọng

Example Sentences

the castle's muniments included a formidable gatehouse and thick walls.

các công sự của lâu đài bao gồm một cổng thành kiên cố và những bức tường dày.

he carefully examined the muniments of the old fortress, noting their design.

anh ta cẩn thận xem xét các công sự của pháo đài cổ, ghi lại thiết kế của chúng.

the kingdom relied on its strong muniments to deter potential invaders.

vương quốc dựa vào các công sự mạnh mẽ của mình để ngăn chặn những kẻ xâm lược tiềm ẩn.

archaeologists unearthed ancient muniments during the excavation of the site.

các nhà khảo cổ học đã khai quật các công sự cổ đại trong quá trình khai quật tại địa điểm đó.

the design of the muniments reflected the era's military technology.

thiết kế của các công sự phản ánh công nghệ quân sự của thời đại.

maintaining the muniments required a significant investment of resources.

việc duy trì các công sự đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể về nguồn lực.

the crumbling muniments served as a reminder of past conflicts.

các công sự đổ nát là lời nhắc nhở về những cuộc xung đột trong quá khứ.

the strategic placement of the muniments was crucial to the city's defense.

vị trí chiến lược của các công sự là rất quan trọng đối với khả năng phòng thủ của thành phố.

the king ordered the strengthening of the kingdom's muniments.

vua ra lệnh tăng cường các công sự của vương quốc.

the historical records detailed the construction of the elaborate muniments.

các hồ sơ lịch sử mô tả chi tiết việc xây dựng các công sự phức tạp.

the effectiveness of the muniments depended on their upkeep and staffing.

hiệu quả của các công sự phụ thuộc vào việc bảo trì và nhân sự của chúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now