muramidase

[Mỹ]/ˈmjʊərəmɪdeɪz/
[Anh]/ˈmjʊrəmɪˌdeɪz/

Dịch

Word Forms
số nhiềumuramidases

Cụm từ & Cách kết hợp

muramidase activity

muramidase deficiency

human muramidase

urine muramidase

serum muramidase

muramidase inhibitor

muramidase levels

muramidase gene

hen muramidase

bacterial muramidase

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay