muramidases

[Mỹ]/ˌmjʊərəˈmaɪdeɪzɪz/
[Anh]/ˌmjʊrəˈmaɪdeɪzɪz/

Dịch

n. enzymes phân hủy thành tế bào vi khuẩn

Cụm từ & Cách kết hợp

muramidases activity

hoạt tính của muramidase

muramidases function

chức năng của muramidase

muramidases assay

xét nghiệm muramidase

muramidases levels

mức độ muramidase

muramidases inhibitors

ức chế muramidase

muramidases substrate

sản phẩm cơ sở của muramidase

muramidases sources

nguồn muramidase

muramidases production

sản xuất muramidase

muramidases role

vai trò của muramidase

muramidases research

nghiên cứu muramidase

Câu ví dụ

muramidases play a crucial role in bacterial cell wall degradation.

Các amidase muramida đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy thành tế bào vi khuẩn.

researchers are studying muramidases for their potential in antibiotic development.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các amidase muramida về tiềm năng của chúng trong phát triển thuốc kháng sinh.

muramidases can be found in various organisms, including plants and animals.

Các amidase muramida có thể được tìm thấy ở nhiều sinh vật khác nhau, bao gồm thực vật và động vật.

the activity of muramidases is essential for maintaining gut health.

Hoạt động của các amidase muramida rất quan trọng để duy trì sức khỏe đường ruột.

scientists have isolated muramidases from different bacterial species.

Các nhà khoa học đã phân lập các amidase muramida từ các loài vi khuẩn khác nhau.

muramidases can help in the breakdown of peptidoglycan in bacteria.

Các amidase muramida có thể giúp phân hủy peptidoglycan trong vi khuẩn.

some enzymes, like muramidases, are used in food preservation.

Một số enzyme, như các amidase muramida, được sử dụng trong bảo quản thực phẩm.

muramidases have been linked to immune response in various studies.

Các amidase muramida đã được liên kết với phản ứng miễn dịch trong nhiều nghiên cứu.

the therapeutic applications of muramidases are being explored.

Các ứng dụng điều trị của các amidase muramida đang được nghiên cứu.

understanding the mechanisms of muramidases can lead to new treatments.

Hiểu cơ chế của các amidase muramida có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay