murat

[Mỹ]//mʊˈrɑːt//
[Anh]//mʊˈrɑːt//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Murat (tên riêng nam)
Các dạng của từ
số nhiềumurats

Cụm từ & Cách kết hợp

murat's plan

Kế hoạch của Murat

murat ran

Murat đã chạy

murat's idea

Ý tưởng của Murat

murat ran fast

Murat chạy nhanh

murat's work

Công việc của Murat

murat ran away

Murat chạy trốn

murat's dream

Mơ ước của Murat

murat ran late

Murat chạy muộn

murat's goal

Mục tiêu của Murat

murat ran quickly

Murat chạy nhanh chóng

Câu ví dụ

murat is a teacher.

Murat là một giáo viên.

murat's car is new.

Xe của Murat rất mới.

murat enjoys reading books.

Murat thích đọc sách.

murat's dog is very friendly.

Con chó của Murat rất thân thiện.

murat lives near the park.

Murat sống gần công viên.

murat works at a hospital.

Murat làm việc tại bệnh viện.

murat's favorite color is blue.

Màu yêu thích của Murat là xanh lam.

murat celebrates his birthday with family.

Murat tổ chức sinh nhật cùng gia đình.

murat met his friend at the café.

Murat gặp bạn mình tại quán cà phê.

murat will travel to delhi next week.

Murat sẽ đi du lịch đến Delhi vào tuần tới.

murat loves cooking traditional dishes.

Murat yêu thích nấu các món ăn truyền thống.

murat studied physics at university.

Murat đã học vật lý tại đại học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay