murat

[Mỹ]//mʊˈrɑːt//
[Anh]//mʊˈrɑːt//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềumurats

Cụm từ & Cách kết hợp

murat arrived

murating now

murat completed

murats team

murat confirmed

murating task

murat agreed

murat reported

murating results

murat scheduled

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay