murder-hole

[Mỹ]/[ˈmɜːðəhəʊl]/
[Anh]/[ˈmɜːðərhoʊl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một lỗ nhỏ, thấp trên bức tường của lâu đài hoặc cửa chắn sắt, qua đó các lính phòng thủ có thể tấn công kẻ địch bằng đá, mũi tên hoặc chất lỏng sôi; một khe hở; một con đường thoát thân hoặc lợi thế.

Cụm từ & Cách kết hợp

murder-hole design

Thiết kế lỗ giết người

found a murder-hole

Tìm thấy một lỗ giết người

murder-hole location

Vị trí lỗ giết người

murder-holes exist

Các lỗ giết người tồn tại

sealing murder-holes

Khóa các lỗ giết người

avoid murder-holes

Tránh các lỗ giết người

murder-hole risk

Rủi ro từ lỗ giết người

checking for murder-holes

Kiểm tra các lỗ giết người

murder-hole vulnerability

Tính dễ bị tổn thương từ lỗ giết người

identifying murder-holes

Xác định các lỗ giết người

Câu ví dụ

the old castle had a small murder-hole above the main gate.

Ngôi lâu đài cổ có một lỗ giết người nhỏ phía trên cổng chính.

medieval fortifications often featured a murder-hole to defend against attackers.

Các công trình phòng thủ thời trung cổ thường có lỗ giết người để phòng thủ trước các cuộc tấn công.

he pointed out the murder-hole, a strategic defensive feature.

Ông chỉ ra lỗ giết người, một đặc điểm phòng thủ chiến lược.

the murder-hole allowed defenders to pour boiling oil on enemies below.

Lỗ giết người cho phép các lính phòng thủ rót dầu sôi xuống các kẻ thù bên dưới.

archaeologists discovered a previously unknown murder-hole in the tower.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện một lỗ giết người chưa từng biết đến trong tháp.

the design included a cleverly concealed murder-hole for added security.

Thiết kế bao gồm một lỗ giết người được giấu kín một cách khéo léo để tăng cường an ninh.

they studied the murder-hole's construction and purpose meticulously.

Họ nghiên cứu kỹ về cấu tạo và mục đích của lỗ giết người.

the murder-hole provided a crucial advantage in castle defense.

Lỗ giết người mang lại lợi thế quan trọng trong việc phòng thủ lâu đài.

the murder-hole's location was carefully chosen for maximum impact.

Vị trí của lỗ giết người được chọn cẩn thận để đạt được tác động tối đa.

historical records mention the use of murder-holes in several battles.

Các tài liệu lịch sử đề cập đến việc sử dụng lỗ giết người trong một số trận chiến.

the murder-hole served as a deadly trap for anyone attempting to breach the gate.

Lỗ giết người đóng vai trò như một cái bẫy chết người cho bất kỳ ai cố gắng đột nhập qua cổng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay