| số nhiều | murids |
murid teacher
học sinh giáo viên
murid performance
thành tích của học sinh
murid engagement
sự tham gia của học sinh
murid feedback
phản hồi của học sinh
murid progress
sự tiến bộ của học sinh
murid assessment
đánh giá của học sinh
murid motivation
động lực của học sinh
murid participation
sự tham gia của học sinh
murid development
sự phát triển của học sinh
murid success
thành công của học sinh
every murid in the class participated actively.
mỗi học sinh trong lớp đều tham gia tích cực.
the murid asked insightful questions during the lecture.
nghiên cứu sinh đã đặt ra những câu hỏi sâu sắc trong bài giảng.
as a murid, it's important to respect your teachers.
trong vai trò là học sinh, điều quan trọng là phải tôn trọng giáo viên của bạn.
the murid completed the assignment on time.
nghiên cứu sinh đã hoàn thành bài tập đúng thời hạn.
each murid has unique strengths and weaknesses.
mỗi học sinh đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng.
the murid's dedication to learning was commendable.
sự tận tâm học tập của học sinh đáng được khen ngợi.
the murid collaborated with peers on a project.
nghiên cứu sinh đã hợp tác với bạn bè trong một dự án.
the murid received feedback to improve their skills.
nghiên cứu sinh đã nhận được phản hồi để cải thiện kỹ năng của họ.
being a murid requires discipline and commitment.
việc trở thành một học sinh đòi hỏi kỷ luật và cam kết.
the murid enjoyed the interactive learning environment.
học sinh thích thú với môi trường học tập tương tác.
murid teacher
học sinh giáo viên
murid performance
thành tích của học sinh
murid engagement
sự tham gia của học sinh
murid feedback
phản hồi của học sinh
murid progress
sự tiến bộ của học sinh
murid assessment
đánh giá của học sinh
murid motivation
động lực của học sinh
murid participation
sự tham gia của học sinh
murid development
sự phát triển của học sinh
murid success
thành công của học sinh
every murid in the class participated actively.
mỗi học sinh trong lớp đều tham gia tích cực.
the murid asked insightful questions during the lecture.
nghiên cứu sinh đã đặt ra những câu hỏi sâu sắc trong bài giảng.
as a murid, it's important to respect your teachers.
trong vai trò là học sinh, điều quan trọng là phải tôn trọng giáo viên của bạn.
the murid completed the assignment on time.
nghiên cứu sinh đã hoàn thành bài tập đúng thời hạn.
each murid has unique strengths and weaknesses.
mỗi học sinh đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng.
the murid's dedication to learning was commendable.
sự tận tâm học tập của học sinh đáng được khen ngợi.
the murid collaborated with peers on a project.
nghiên cứu sinh đã hợp tác với bạn bè trong một dự án.
the murid received feedback to improve their skills.
nghiên cứu sinh đã nhận được phản hồi để cải thiện kỹ năng của họ.
being a murid requires discipline and commitment.
việc trở thành một học sinh đòi hỏi kỷ luật và cam kết.
the murid enjoyed the interactive learning environment.
học sinh thích thú với môi trường học tập tương tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay