dark murkinesses
những bóng tối đặc quánh
thick murkinesses
những bóng tối dày đặc
deep murkinesses
những bóng tối sâu thẳm
unpleasant murkinesses
những bóng tối khó chịu
pervasive murkinesses
những bóng tối lan tỏa
natural murkinesses
những bóng tối tự nhiên
environmental murkinesses
những bóng tối về môi trường
emotional murkinesses
những bóng tối về cảm xúc
mysterious murkinesses
những bóng tối bí ẩn
temporary murkinesses
những bóng tối tạm thời
the murkinesses of the water made it hard to see the bottom.
Độ đục của nước khiến việc nhìn thấy đáy trở nên khó khăn.
in the murkinesses of the forest, strange sounds echoed.
Trong sự mờ đục của khu rừng, những âm thanh kỳ lạ vang vọng.
she felt lost in the murkinesses of her thoughts.
Cô cảm thấy lạc lõng trong sự mờ đục của suy nghĩ của mình.
the murkinesses of the issue require careful analysis.
Sự mờ đục của vấn đề đòi hỏi phân tích cẩn thận.
he navigated through the murkinesses of the political landscape.
Anh ta điều hướng qua sự mờ đục của bối cảnh chính trị.
the murkinesses of the past can haunt us.
Sự mờ đục của quá khứ có thể ám ảnh chúng ta.
in the murkinesses of the ocean, many creatures thrive.
Trong sự mờ đục của đại dương, nhiều sinh vật phát triển mạnh.
understanding the murkinesses of human emotions is challenging.
Hiểu được sự mờ đục của cảm xúc của con người là một thách thức.
the artist captured the murkinesses of the night sky beautifully.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự mờ đục của bầu trời đêm một cách tuyệt đẹp.
we must confront the murkinesses of our history to move forward.
Chúng ta phải đối mặt với sự mờ đục của lịch sử của chúng ta để tiến về phía trước.
dark murkinesses
những bóng tối đặc quánh
thick murkinesses
những bóng tối dày đặc
deep murkinesses
những bóng tối sâu thẳm
unpleasant murkinesses
những bóng tối khó chịu
pervasive murkinesses
những bóng tối lan tỏa
natural murkinesses
những bóng tối tự nhiên
environmental murkinesses
những bóng tối về môi trường
emotional murkinesses
những bóng tối về cảm xúc
mysterious murkinesses
những bóng tối bí ẩn
temporary murkinesses
những bóng tối tạm thời
the murkinesses of the water made it hard to see the bottom.
Độ đục của nước khiến việc nhìn thấy đáy trở nên khó khăn.
in the murkinesses of the forest, strange sounds echoed.
Trong sự mờ đục của khu rừng, những âm thanh kỳ lạ vang vọng.
she felt lost in the murkinesses of her thoughts.
Cô cảm thấy lạc lõng trong sự mờ đục của suy nghĩ của mình.
the murkinesses of the issue require careful analysis.
Sự mờ đục của vấn đề đòi hỏi phân tích cẩn thận.
he navigated through the murkinesses of the political landscape.
Anh ta điều hướng qua sự mờ đục của bối cảnh chính trị.
the murkinesses of the past can haunt us.
Sự mờ đục của quá khứ có thể ám ảnh chúng ta.
in the murkinesses of the ocean, many creatures thrive.
Trong sự mờ đục của đại dương, nhiều sinh vật phát triển mạnh.
understanding the murkinesses of human emotions is challenging.
Hiểu được sự mờ đục của cảm xúc của con người là một thách thức.
the artist captured the murkinesses of the night sky beautifully.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự mờ đục của bầu trời đêm một cách tuyệt đẹp.
we must confront the murkinesses of our history to move forward.
Chúng ta phải đối mặt với sự mờ đục của lịch sử của chúng ta để tiến về phía trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay