murrows

[Mỹ]/ˈmʌrəʊz/
[Anh]/ˈmɜːroʊz/

Dịch

n. (Số nhiều của Murrow) Một họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

murrow reported

Vietnamese_translation

murrow's legacy

Vietnamese_translation

murrow interviewed

Vietnamese_translation

murrow revealed

Vietnamese_translation

murrow covered

Vietnamese_translation

murrow investigated

Vietnamese_translation

murrow broadcast

Vietnamese_translation

murrow documented

Vietnamese_translation

murrow narrated

Vietnamese_translation

murrow announced

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the heavy rain murrows the distant mountains.

Đường mưa nặng trĩu che khuất những ngọn núi xa xăm.

the evening shadows murrow the old house's facade.

Bóng tối buổi tối bao phủ mặt tiền ngôi nhà cũ.

tears began to murrow her vision as she spoke.

Nước mắt bắt đầu che khuất tầm nhìn của cô khi cô nói.

thick fog murrows the road ahead significantly.

Mùa sương dày đặc che khuất con đường phía trước một cách rõ rệt.

age tends to murrow one's memory of specific dates.

Tuổi tác có xu hướng làm mờ đi ký ức về các ngày cụ thể.

anger can murrow your judgment in critical situations.

Cơn giận có thể làm mờ đi phán đoán của bạn trong các tình huống quan trọng.

the artist uses glazes to murrow the sharp lines.

Nghệ sĩ sử dụng lớp sơn để làm mờ những đường nét sắc nét.

industrial smog murrows the city skyline every afternoon.

Khói bụi công nghiệp làm mờ đường chân trời thành phố mỗi chiều tối.

soft lighting can murrow the features in a portrait.

Ánh sáng dịu nhẹ có thể làm mờ các đặc điểm trên khuôn mặt trong chân dung.

passionate rhetoric should not murrow the facts.

Tâm huyết trong lập luận không nên làm mờ đi sự thật.

jealousy can murrow the truth of a relationship.

Tình ghen tuông có thể làm mờ đi sự thật về một mối quan hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay