| số nhiều | muscularities |
His muscularity was evident as he effortlessly lifted the heavy weights.
Sức mạnh cơ bắp của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy dễ dàng nâng những quả tạ nặng.
The bodybuilder's muscularity was the result of years of dedicated training.
Sức mạnh cơ bắp của người tập thể hình là kết quả của nhiều năm tập luyện chăm chỉ.
She admired the dancer's graceful movements and muscularity.
Cô ấy ngưỡng mộ những chuyển động duyên dáng và sức mạnh cơ bắp của người nhảy múa.
The boxer's muscularity gave him an advantage in the ring.
Sức mạnh cơ bắp giúp võ sĩ có lợi thế trên sàn đấu.
Yoga can help improve flexibility and muscularity.
Yoga có thể giúp cải thiện sự linh hoạt và sức mạnh cơ bắp.
His muscularity was intimidating to his opponents on the football field.
Sức mạnh cơ bắp của anh ấy khiến đối thủ khiếp sợ trên sân bóng đá.
The superhero's muscularity was a key part of his iconic image.
Sức mạnh cơ bắp là một phần quan trọng trong hình ảnh biểu tượng của siêu anh hùng.
Weightlifting is a popular sport that emphasizes muscularity and strength.
Tạ là một môn thể thao phổ biến, nhấn mạnh vào sức mạnh cơ bắp và sức mạnh.
The fitness model's muscularity inspired many to start their fitness journey.
Sức mạnh cơ bắp của người mẫu thể hình đã truyền cảm hứng cho nhiều người bắt đầu hành trình thể hình của họ.
Proper nutrition is essential for building and maintaining muscularity.
Dinh dưỡng phù hợp là điều cần thiết để xây dựng và duy trì sức mạnh cơ bắp.
His muscularity was evident as he effortlessly lifted the heavy weights.
Sức mạnh cơ bắp của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy dễ dàng nâng những quả tạ nặng.
The bodybuilder's muscularity was the result of years of dedicated training.
Sức mạnh cơ bắp của người tập thể hình là kết quả của nhiều năm tập luyện chăm chỉ.
She admired the dancer's graceful movements and muscularity.
Cô ấy ngưỡng mộ những chuyển động duyên dáng và sức mạnh cơ bắp của người nhảy múa.
The boxer's muscularity gave him an advantage in the ring.
Sức mạnh cơ bắp giúp võ sĩ có lợi thế trên sàn đấu.
Yoga can help improve flexibility and muscularity.
Yoga có thể giúp cải thiện sự linh hoạt và sức mạnh cơ bắp.
His muscularity was intimidating to his opponents on the football field.
Sức mạnh cơ bắp của anh ấy khiến đối thủ khiếp sợ trên sân bóng đá.
The superhero's muscularity was a key part of his iconic image.
Sức mạnh cơ bắp là một phần quan trọng trong hình ảnh biểu tượng của siêu anh hùng.
Weightlifting is a popular sport that emphasizes muscularity and strength.
Tạ là một môn thể thao phổ biến, nhấn mạnh vào sức mạnh cơ bắp và sức mạnh.
The fitness model's muscularity inspired many to start their fitness journey.
Sức mạnh cơ bắp của người mẫu thể hình đã truyền cảm hứng cho nhiều người bắt đầu hành trình thể hình của họ.
Proper nutrition is essential for building and maintaining muscularity.
Dinh dưỡng phù hợp là điều cần thiết để xây dựng và duy trì sức mạnh cơ bắp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay