muser

[Mỹ]/'mjuːzə/
[Anh]/'mjuːzər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người chìm đắm trong suy nghĩ

Cụm từ & Cách kết hợp

muser group

nhóm người dùng

muser profile

hồ sơ người dùng

muser interface

giao diện người dùng

muser feedback

phản hồi của người dùng

muser experience

trải nghiệm người dùng

muser engagement

sự tương tác của người dùng

muser data

dữ liệu người dùng

muser activity

hoạt động của người dùng

muser community

cộng đồng người dùng

muser support

hỗ trợ người dùng

Câu ví dụ

the muser shared their thoughts on the latest trends.

Người dùng đã chia sẻ những suy nghĩ của họ về những xu hướng mới nhất.

as a muser, you can explore various creative outlets.

Với tư cách là một người dùng, bạn có thể khám phá nhiều cách thể hiện sự sáng tạo khác nhau.

the muser community is growing rapidly.

Cộng đồng người dùng đang phát triển nhanh chóng.

many muser platforms offer unique features.

Nhiều nền tảng của người dùng cung cấp các tính năng độc đáo.

a muser can connect with others who share similar interests.

Một người dùng có thể kết nối với những người khác có chung sở thích.

being a muser requires creativity and passion.

Việc trở thành một người dùng đòi hỏi sự sáng tạo và đam mê.

the muser's feedback is valuable for improving the app.

Phản hồi của người dùng rất có giá trị để cải thiện ứng dụng.

every muser has their own unique style.

Mỗi người dùng đều có phong cách độc đáo của riêng mình.

the muser created a stunning piece of art.

Người dùng đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

connecting with other musers can inspire new ideas.

Kết nối với những người dùng khác có thể truyền cảm hứng cho những ý tưởng mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay