musicalnesses enhance
những nét âm nhạc nâng cao
explore musicalnesses
khám phá những nét âm nhạc
musicalnesses abound
những nét âm nhạc phong phú
celebrate musicalnesses
tôn vinh những nét âm nhạc
musicalnesses expressed
những nét âm nhạc được thể hiện
appreciate musicalnesses
đánh giá cao những nét âm nhạc
musicalnesses discovered
những nét âm nhạc được khám phá
embrace musicalnesses
tiếp cận những nét âm nhạc
musicalnesses explored
những nét âm nhạc được khám phá
understand musicalnesses
hiểu những nét âm nhạc
her musicalnesses shine through in every performance.
sự tinh tế âm nhạc của cô ấy tỏa sáng trong mọi màn trình diễn.
the musicalnesses of the orchestra captivated the audience.
sự tinh tế âm nhạc của dàn nhạc đã chinh phục khán giả.
exploring different musicalnesses can enhance your creativity.
khám phá những sự tinh tế âm nhạc khác nhau có thể nâng cao sự sáng tạo của bạn.
his ability to express various musicalnesses is impressive.
khả năng thể hiện những sự tinh tế âm nhạc khác nhau của anh ấy thật ấn tượng.
understanding the musicalnesses of different cultures is essential for musicians.
hiểu những sự tinh tế âm nhạc của các nền văn hóa khác nhau là điều cần thiết đối với các nhạc sĩ.
she studies the musicalnesses of jazz and classical music.
cô ấy nghiên cứu những sự tinh tế âm nhạc của nhạc jazz và nhạc cổ điển.
his compositions reflect a wide range of musicalnesses.
các sáng tác của anh ấy phản ánh một loạt các sự tinh tế âm nhạc.
musicalnesses can vary greatly between genres.
những sự tinh tế âm nhạc có thể khác nhau rất nhiều giữa các thể loại.
she admired the musicalnesses present in folk songs.
cô ấy ngưỡng mộ những sự tinh tế âm nhạc có trong các bài hát dân gian.
teachers should encourage students to explore their musicalnesses.
giáo viên nên khuyến khích học sinh khám phá những sự tinh tế âm nhạc của họ.
musicalnesses enhance
những nét âm nhạc nâng cao
explore musicalnesses
khám phá những nét âm nhạc
musicalnesses abound
những nét âm nhạc phong phú
celebrate musicalnesses
tôn vinh những nét âm nhạc
musicalnesses expressed
những nét âm nhạc được thể hiện
appreciate musicalnesses
đánh giá cao những nét âm nhạc
musicalnesses discovered
những nét âm nhạc được khám phá
embrace musicalnesses
tiếp cận những nét âm nhạc
musicalnesses explored
những nét âm nhạc được khám phá
understand musicalnesses
hiểu những nét âm nhạc
her musicalnesses shine through in every performance.
sự tinh tế âm nhạc của cô ấy tỏa sáng trong mọi màn trình diễn.
the musicalnesses of the orchestra captivated the audience.
sự tinh tế âm nhạc của dàn nhạc đã chinh phục khán giả.
exploring different musicalnesses can enhance your creativity.
khám phá những sự tinh tế âm nhạc khác nhau có thể nâng cao sự sáng tạo của bạn.
his ability to express various musicalnesses is impressive.
khả năng thể hiện những sự tinh tế âm nhạc khác nhau của anh ấy thật ấn tượng.
understanding the musicalnesses of different cultures is essential for musicians.
hiểu những sự tinh tế âm nhạc của các nền văn hóa khác nhau là điều cần thiết đối với các nhạc sĩ.
she studies the musicalnesses of jazz and classical music.
cô ấy nghiên cứu những sự tinh tế âm nhạc của nhạc jazz và nhạc cổ điển.
his compositions reflect a wide range of musicalnesses.
các sáng tác của anh ấy phản ánh một loạt các sự tinh tế âm nhạc.
musicalnesses can vary greatly between genres.
những sự tinh tế âm nhạc có thể khác nhau rất nhiều giữa các thể loại.
she admired the musicalnesses present in folk songs.
cô ấy ngưỡng mộ những sự tinh tế âm nhạc có trong các bài hát dân gian.
teachers should encourage students to explore their musicalnesses.
giáo viên nên khuyến khích học sinh khám phá những sự tinh tế âm nhạc của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay