musicologists

[US]/ˌmjuːzɪˈkɒlədʒɪsts/
[UK]/ˌmjuːzɪˈkɑːləʤɪsts/
Frequency: Very High

Translation

n. học giả về âm nhạc và lý thuyết của nó

Phrases & Collocations

musicologists study

các nhà nghiên cứu âm nhạc nghiên cứu

musicologists analyze

các nhà nghiên cứu âm nhạc phân tích

musicologists explore

các nhà nghiên cứu âm nhạc khám phá

musicologists collaborate

các nhà nghiên cứu âm nhạc hợp tác

musicologists teach

các nhà nghiên cứu âm nhạc dạy

musicologists research

các nhà nghiên cứu âm nhạc nghiên cứu

musicologists publish

các nhà nghiên cứu âm nhạc xuất bản

musicologists investigate

các nhà nghiên cứu âm nhạc điều tra

musicologists present

các nhà nghiên cứu âm nhạc trình bày

musicologists critique

các nhà nghiên cứu âm nhạc phê bình

Example Sentences

musicologists study the evolution of musical genres.

các nhà nghiên cứu âm nhạc nghiên cứu sự phát triển của các thể loại âm nhạc.

many musicologists focus on the cultural impact of music.

nhiều nhà nghiên cứu âm nhạc tập trung vào tác động văn hóa của âm nhạc.

musicologists often collaborate with ethnomusicologists.

các nhà nghiên cứu âm nhạc thường hợp tác với các nhà dân tộc âm nhạc học.

some musicologists write extensively on music theory.

một số nhà nghiên cứu âm nhạc viết rất nhiều về lý thuyết âm nhạc.

musicologists analyze recordings to understand performance practices.

các nhà nghiên cứu âm nhạc phân tích các bản ghi âm để hiểu các phương pháp biểu diễn.

several prominent musicologists will speak at the conference.

nhiều nhà nghiên cứu âm nhạc nổi bật sẽ phát biểu tại hội nghị.

musicologists often teach at universities around the world.

các nhà nghiên cứu âm nhạc thường giảng dạy tại các trường đại học trên khắp thế giới.

musicologists contribute to the preservation of musical heritage.

các nhà nghiên cứu âm nhạc đóng góp vào việc bảo tồn di sản âm nhạc.

many musicologists are passionate about field research.

nhiều nhà nghiên cứu âm nhạc đam mê nghiên cứu thực địa.

musicologists frequently publish their findings in journals.

các nhà nghiên cứu âm nhạc thường xuyên công bố những phát hiện của họ trong các tạp chí.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now