scholars debate
các học giả tranh luận
scholars gather
các học giả tập hợp
scholars collaborate
các học giả hợp tác
scholars publish
các học giả xuất bản
scholars research
các học giả nghiên cứu
scholars discuss
các học giả thảo luận
scholars analyze
các học giả phân tích
scholars propose
các học giả đề xuất
scholars evaluate
các học giả đánh giá
scholars contribute
các học giả đóng góp
many scholars are researching climate change.
nhiều học giả đang nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
scholars often publish their findings in journals.
các học giả thường xuyên công bố những phát hiện của họ trong các tạp chí.
some scholars believe in the importance of interdisciplinary studies.
một số học giả tin vào tầm quan trọng của các nghiên cứu liên ngành.
scholars gathered for a conference on ancient history.
các học giả đã tập hợp tại một hội nghị về lịch sử cổ đại.
young scholars are encouraged to share their ideas.
các học giả trẻ được khuyến khích chia sẻ ý tưởng của họ.
scholars debate the implications of new technologies.
các học giả tranh luận về những tác động của công nghệ mới.
international scholars collaborate on research projects.
các học giả quốc tế hợp tác trong các dự án nghiên cứu.
some scholars specialize in cultural studies.
một số học giả chuyên về nghiên cứu văn hóa.
scholars often attend workshops to enhance their skills.
các học giả thường tham gia các hội thảo để nâng cao kỹ năng của họ.
distinguished scholars received awards for their contributions.
các học giả xuất sắc đã nhận được các giải thưởng cho những đóng góp của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay