| số nhiều | musketries |
effective musketry
bắn súng hiệu quả
musketry training
huấn luyện bắn súng
musketry drill
trang bị bắn súng
field musketry
bắn súng trên chiến trường
musketry range
sân bắn súng
musketry skills
kỹ năng bắn súng
musketry exercises
các bài tập bắn súng
musketry tactics
chiến thuật bắn súng
advanced musketry
bắn súng nâng cao
musketry competition
cuộc thi bắn súng
the soldiers practiced their musketry skills regularly.
các binh lính thường xuyên luyện tập kỹ năng bắn súng.
during the battle, accurate musketry was crucial for victory.
trong trận chiến, khả năng bắn súng chính xác là yếu tố then chốt để giành chiến thắng.
he was known for his exceptional musketry during the war.
anh ta nổi tiếng với khả năng bắn súng xuất sắc trong chiến tranh.
musketry drills are essential for maintaining combat readiness.
các bài tập bắn súng rất cần thiết để duy trì khả năng sẵn sàng chiến đấu.
the regiment's musketry performance impressed the commanding officer.
hiệu suất bắn súng của trung đoàn đã gây ấn tượng với chỉ huy.
musketry tactics evolved significantly during the 18th century.
chiến thuật bắn súng đã phát triển đáng kể trong thế kỷ 18.
he studied historical musketry techniques for his research.
anh ta nghiên cứu các kỹ thuật bắn súng lịch sử cho nghiên cứu của mình.
effective musketry can turn the tide of a battle.
khả năng bắn súng hiệu quả có thể làm thay đổi cục diện trận chiến.
they held a competition to showcase their musketry skills.
họ tổ chức một cuộc thi để trưng bày kỹ năng bắn súng của mình.
musketry training is part of the military curriculum.
đào tạo bắn súng là một phần của chương trình huấn luyện quân sự.
effective musketry
bắn súng hiệu quả
musketry training
huấn luyện bắn súng
musketry drill
trang bị bắn súng
field musketry
bắn súng trên chiến trường
musketry range
sân bắn súng
musketry skills
kỹ năng bắn súng
musketry exercises
các bài tập bắn súng
musketry tactics
chiến thuật bắn súng
advanced musketry
bắn súng nâng cao
musketry competition
cuộc thi bắn súng
the soldiers practiced their musketry skills regularly.
các binh lính thường xuyên luyện tập kỹ năng bắn súng.
during the battle, accurate musketry was crucial for victory.
trong trận chiến, khả năng bắn súng chính xác là yếu tố then chốt để giành chiến thắng.
he was known for his exceptional musketry during the war.
anh ta nổi tiếng với khả năng bắn súng xuất sắc trong chiến tranh.
musketry drills are essential for maintaining combat readiness.
các bài tập bắn súng rất cần thiết để duy trì khả năng sẵn sàng chiến đấu.
the regiment's musketry performance impressed the commanding officer.
hiệu suất bắn súng của trung đoàn đã gây ấn tượng với chỉ huy.
musketry tactics evolved significantly during the 18th century.
chiến thuật bắn súng đã phát triển đáng kể trong thế kỷ 18.
he studied historical musketry techniques for his research.
anh ta nghiên cứu các kỹ thuật bắn súng lịch sử cho nghiên cứu của mình.
effective musketry can turn the tide of a battle.
khả năng bắn súng hiệu quả có thể làm thay đổi cục diện trận chiến.
they held a competition to showcase their musketry skills.
họ tổ chức một cuộc thi để trưng bày kỹ năng bắn súng của mình.
musketry training is part of the military curriculum.
đào tạo bắn súng là một phần của chương trình huấn luyện quân sự.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now