mussinesses matter
các vấn đề về kinh doanh quan trọng
mussinesses management
quản lý kinh doanh
mussinesses situation
tình hình kinh doanh
mussinesses issue
vấn đề kinh doanh
mussinesses environment
môi trường kinh doanh
mussinesses challenge
thách thức kinh doanh
mussinesses approach
phương pháp kinh doanh
mussinesses factors
các yếu tố kinh doanh
mussinesses solutions
giải pháp kinh doanh
mussinesses effects
tác động của kinh doanh
many mussinesses can affect our daily lives.
nhiều sự lộn xộn có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
we need to address the mussinesses in our project.
chúng ta cần giải quyết những sự lộn xộn trong dự án của chúng ta.
his mussinesses often lead to misunderstandings.
những sự lộn xộn của anh ấy thường dẫn đến hiểu lầm.
they discussed the mussinesses of the current situation.
họ đã thảo luận về sự lộn xộn của tình hình hiện tại.
finding solutions to mussinesses is essential for progress.
tìm kiếm các giải pháp cho những sự lộn xộn là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
we must learn to cope with mussinesses effectively.
chúng ta phải học cách đối phó với những sự lộn xộn một cách hiệu quả.
her ability to manage mussinesses impressed everyone.
khả năng quản lý sự lộn xộn của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
identifying mussinesses early can save time and resources.
nhận diện sự lộn xộn sớm có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
teamwork is vital in overcoming mussinesses.
công việc nhóm là rất quan trọng để vượt qua những sự lộn xộn.
we should not ignore the mussinesses that arise.
chúng ta không nên bỏ qua những sự lộn xộn phát sinh.
mussinesses matter
các vấn đề về kinh doanh quan trọng
mussinesses management
quản lý kinh doanh
mussinesses situation
tình hình kinh doanh
mussinesses issue
vấn đề kinh doanh
mussinesses environment
môi trường kinh doanh
mussinesses challenge
thách thức kinh doanh
mussinesses approach
phương pháp kinh doanh
mussinesses factors
các yếu tố kinh doanh
mussinesses solutions
giải pháp kinh doanh
mussinesses effects
tác động của kinh doanh
many mussinesses can affect our daily lives.
nhiều sự lộn xộn có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
we need to address the mussinesses in our project.
chúng ta cần giải quyết những sự lộn xộn trong dự án của chúng ta.
his mussinesses often lead to misunderstandings.
những sự lộn xộn của anh ấy thường dẫn đến hiểu lầm.
they discussed the mussinesses of the current situation.
họ đã thảo luận về sự lộn xộn của tình hình hiện tại.
finding solutions to mussinesses is essential for progress.
tìm kiếm các giải pháp cho những sự lộn xộn là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
we must learn to cope with mussinesses effectively.
chúng ta phải học cách đối phó với những sự lộn xộn một cách hiệu quả.
her ability to manage mussinesses impressed everyone.
khả năng quản lý sự lộn xộn của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
identifying mussinesses early can save time and resources.
nhận diện sự lộn xộn sớm có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
teamwork is vital in overcoming mussinesses.
công việc nhóm là rất quan trọng để vượt qua những sự lộn xộn.
we should not ignore the mussinesses that arise.
chúng ta không nên bỏ qua những sự lộn xộn phát sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay