| số nhiều | mussitations |
a soft mussitation filled the empty chapel as the mourners whispered their grief.
Âm thanh nhẹ nhàng của sự suy tư lấp đầy ngôi nhà thờ trống trải khi những người viếng tang thì thầm nỗi buồn của họ.
the teacher's gentle mussitation of encouragement helped the nervous student speak up.
Sự suy tư nhẹ nhàng đầy khích lệ của giáo viên đã giúp học sinh lo lắng dám nói lên ý kiến của mình.
we heard a quiet mussitation coming from the old house, and it sent shivers down our spines.
Chúng tôi nghe thấy một âm thanh suy tư yên lặng vọng ra từ ngôi nhà cổ, và nó khiến chúng tôi rùng mình.
the constant mussitation of prayers created a serene atmosphere in the temple.
Sự suy tư không ngừng của những lời cầu nguyện đã tạo nên một không khí thanh bình trong đền thờ.
a nervous mussitation escaped her lips as she waited for the results.
Một âm thanh suy tư lo lắng trôi ra từ môi cô ấy khi cô chờ đợi kết quả.
the professor's thoughtful mussitation of the complex theory helped students understand better.
Sự suy tư đầy suy nghĩ của giáo sư về lý thuyết phức tạp đã giúp sinh viên hiểu rõ hơn.
an angry mussitation rose from the crowd when the unfair decision was announced.
Một âm thanh suy tư tức giận bùng lên từ đám đông khi quyết định bất công được công bố.
the faint mussitation of leaves in the wind sounded like secret conversations.
Âm thanh nhẹ nhàng của những chiếc lá trong gió nghe như những cuộc trò chuyện bí mật.
her mussitation of gratitude was barely audible but deeply felt.
Sự suy tư đầy lòng biết ơn của cô ấy gần như không nghe thấy nhưng lại sâu sắc.
the villagers listened to the distant mussitation, wondering what news it might bring.
Các cư dân nghe theo âm thanh suy tư xa xăm, thắc mắc rằng nó sẽ mang lại tin tức gì.
a mysterious mussitation echoed through the castle halls, keeping everyone awake.
Một âm thanh suy tư bí ẩn vang vọng khắp các hành lang lâu đài, khiến tất cả mọi người không thể ngủ.
the sleepy mussitation of the congregation faded as the sermon began.
Sự suy tư mệt mỏi của hội chúng dần mờ nhạt khi bài giảng bắt đầu.
a soft mussitation filled the empty chapel as the mourners whispered their grief.
Âm thanh nhẹ nhàng của sự suy tư lấp đầy ngôi nhà thờ trống trải khi những người viếng tang thì thầm nỗi buồn của họ.
the teacher's gentle mussitation of encouragement helped the nervous student speak up.
Sự suy tư nhẹ nhàng đầy khích lệ của giáo viên đã giúp học sinh lo lắng dám nói lên ý kiến của mình.
we heard a quiet mussitation coming from the old house, and it sent shivers down our spines.
Chúng tôi nghe thấy một âm thanh suy tư yên lặng vọng ra từ ngôi nhà cổ, và nó khiến chúng tôi rùng mình.
the constant mussitation of prayers created a serene atmosphere in the temple.
Sự suy tư không ngừng của những lời cầu nguyện đã tạo nên một không khí thanh bình trong đền thờ.
a nervous mussitation escaped her lips as she waited for the results.
Một âm thanh suy tư lo lắng trôi ra từ môi cô ấy khi cô chờ đợi kết quả.
the professor's thoughtful mussitation of the complex theory helped students understand better.
Sự suy tư đầy suy nghĩ của giáo sư về lý thuyết phức tạp đã giúp sinh viên hiểu rõ hơn.
an angry mussitation rose from the crowd when the unfair decision was announced.
Một âm thanh suy tư tức giận bùng lên từ đám đông khi quyết định bất công được công bố.
the faint mussitation of leaves in the wind sounded like secret conversations.
Âm thanh nhẹ nhàng của những chiếc lá trong gió nghe như những cuộc trò chuyện bí mật.
her mussitation of gratitude was barely audible but deeply felt.
Sự suy tư đầy lòng biết ơn của cô ấy gần như không nghe thấy nhưng lại sâu sắc.
the villagers listened to the distant mussitation, wondering what news it might bring.
Các cư dân nghe theo âm thanh suy tư xa xăm, thắc mắc rằng nó sẽ mang lại tin tức gì.
a mysterious mussitation echoed through the castle halls, keeping everyone awake.
Một âm thanh suy tư bí ẩn vang vọng khắp các hành lang lâu đài, khiến tất cả mọi người không thể ngủ.
the sleepy mussitation of the congregation faded as the sermon began.
Sự suy tư mệt mỏi của hội chúng dần mờ nhạt khi bài giảng bắt đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay