muttonhead fool
kẻ ngốc muttonhead
muttonhead idea
ý tưởng muttonhead
muttonhead move
động thái muttonhead
muttonhead mistake
sai lầm muttonhead
muttonhead comment
bình luận muttonhead
muttonhead behavior
hành vi muttonhead
muttonhead remark
nhận xét muttonhead
muttonhead question
câu hỏi muttonhead
muttonhead decision
quyết định muttonhead
don't be such a muttonhead about the situation.
đừng tỏ ra ngốc nghếch như một con cừu về tình hình.
only a muttonhead would forget their own birthday.
chỉ có kẻ ngốc mới quên ngày sinh nhật của chính mình.
she called him a muttonhead for his silly mistake.
cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc vì lỗi ngốc nghếch của anh ta.
it takes a real muttonhead to ignore such advice.
cần một kẻ ngốc thực sự để bỏ qua lời khuyên như vậy.
stop acting like a muttonhead and listen carefully.
hãy ngừng hành động như một kẻ ngốc và lắng nghe cẩn thận.
he's a muttonhead when it comes to technology.
anh ấy là một kẻ ngốc khi nói đến công nghệ.
don't be a muttonhead; think before you speak.
đừng làm một kẻ ngốc; hãy suy nghĩ trước khi nói.
being a muttonhead won't get you far in life.
việc trở thành một kẻ ngốc sẽ không giúp bạn tiến xa trong cuộc sống.
she felt like a muttonhead for not studying harder.
cô ấy cảm thấy như một kẻ ngốc vì không học hành chăm chỉ hơn.
calling him a muttonhead was just a joke.
việc gọi anh ta là kẻ ngốc chỉ là một trò đùa.
muttonhead fool
kẻ ngốc muttonhead
muttonhead idea
ý tưởng muttonhead
muttonhead move
động thái muttonhead
muttonhead mistake
sai lầm muttonhead
muttonhead comment
bình luận muttonhead
muttonhead behavior
hành vi muttonhead
muttonhead remark
nhận xét muttonhead
muttonhead question
câu hỏi muttonhead
muttonhead decision
quyết định muttonhead
don't be such a muttonhead about the situation.
đừng tỏ ra ngốc nghếch như một con cừu về tình hình.
only a muttonhead would forget their own birthday.
chỉ có kẻ ngốc mới quên ngày sinh nhật của chính mình.
she called him a muttonhead for his silly mistake.
cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc vì lỗi ngốc nghếch của anh ta.
it takes a real muttonhead to ignore such advice.
cần một kẻ ngốc thực sự để bỏ qua lời khuyên như vậy.
stop acting like a muttonhead and listen carefully.
hãy ngừng hành động như một kẻ ngốc và lắng nghe cẩn thận.
he's a muttonhead when it comes to technology.
anh ấy là một kẻ ngốc khi nói đến công nghệ.
don't be a muttonhead; think before you speak.
đừng làm một kẻ ngốc; hãy suy nghĩ trước khi nói.
being a muttonhead won't get you far in life.
việc trở thành một kẻ ngốc sẽ không giúp bạn tiến xa trong cuộc sống.
she felt like a muttonhead for not studying harder.
cô ấy cảm thấy như một kẻ ngốc vì không học hành chăm chỉ hơn.
calling him a muttonhead was just a joke.
việc gọi anh ta là kẻ ngốc chỉ là một trò đùa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay