mutualization

[US]/ˌmjuːtʃuəlaɪˈzeɪʃən/
[UK]/ˌmjuːtʃuəlaɪˈzeɪʃən/
Frequency: Very High

Translation

n.quá trình làm cho cái gì đó trở thành lẫn nhau

Phrases & Collocations

mutualization process

quá trình tương hỗ

mutualization strategy

chiến lược tương hỗ

mutualization model

mô hình tương hỗ

mutualization benefits

lợi ích của việc tương hỗ

mutualization framework

khung khổ tương hỗ

mutualization concept

khái niệm tương hỗ

mutualization agreement

thỏa thuận tương hỗ

mutualization initiative

sáng kiến tương hỗ

mutualization approach

phương pháp tiếp cận tương hỗ

mutualization partnership

quan hệ đối tác tương hỗ

Example Sentences

mutualization of resources can lead to greater efficiency.

việc hợp tác sử dụng nguồn lực có thể dẫn đến hiệu quả cao hơn.

the mutualization process requires collaboration among all parties.

quá trình hợp tác sử dụng nguồn lực đòi hỏi sự hợp tác của tất cả các bên.

they discussed the mutualization of their services to better serve clients.

họ đã thảo luận về việc hợp tác sử dụng dịch vụ của họ để phục vụ khách hàng tốt hơn.

mutualization in the industry has become increasingly important.

việc hợp tác sử dụng nguồn lực trong ngành đã trở nên ngày càng quan trọng.

the benefits of mutualization are clear in this partnership.

những lợi ích của việc hợp tác sử dụng nguồn lực rất rõ ràng trong sự hợp tác này.

they are exploring mutualization as a strategy for growth.

họ đang khám phá việc hợp tác sử dụng nguồn lực như một chiến lược để phát triển.

effective mutualization can reduce costs significantly.

việc hợp tác sử dụng nguồn lực hiệu quả có thể giảm chi phí đáng kể.

mutualization encourages shared responsibility among team members.

việc hợp tác sử dụng nguồn lực khuyến khích trách nhiệm chia sẻ giữa các thành viên trong nhóm.

successful mutualization requires trust and transparency.

việc hợp tác sử dụng nguồn lực thành công đòi hỏi sự tin tưởng và minh bạch.

they implemented mutualization to enhance their competitive edge.

họ đã triển khai việc hợp tác sử dụng nguồn lực để nâng cao lợi thế cạnh tranh của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now