mutualization process
quá trình tương hỗ
mutualization strategy
chiến lược tương hỗ
mutualization model
mô hình tương hỗ
mutualization benefits
lợi ích của việc tương hỗ
mutualization framework
khung khổ tương hỗ
mutualization concept
khái niệm tương hỗ
mutualization agreement
thỏa thuận tương hỗ
mutualization initiative
sáng kiến tương hỗ
mutualization approach
phương pháp tiếp cận tương hỗ
mutualization partnership
quan hệ đối tác tương hỗ
mutualization of resources can lead to greater efficiency.
việc hợp tác sử dụng nguồn lực có thể dẫn đến hiệu quả cao hơn.
the mutualization process requires collaboration among all parties.
quá trình hợp tác sử dụng nguồn lực đòi hỏi sự hợp tác của tất cả các bên.
they discussed the mutualization of their services to better serve clients.
họ đã thảo luận về việc hợp tác sử dụng dịch vụ của họ để phục vụ khách hàng tốt hơn.
mutualization in the industry has become increasingly important.
việc hợp tác sử dụng nguồn lực trong ngành đã trở nên ngày càng quan trọng.
the benefits of mutualization are clear in this partnership.
những lợi ích của việc hợp tác sử dụng nguồn lực rất rõ ràng trong sự hợp tác này.
they are exploring mutualization as a strategy for growth.
họ đang khám phá việc hợp tác sử dụng nguồn lực như một chiến lược để phát triển.
effective mutualization can reduce costs significantly.
việc hợp tác sử dụng nguồn lực hiệu quả có thể giảm chi phí đáng kể.
mutualization encourages shared responsibility among team members.
việc hợp tác sử dụng nguồn lực khuyến khích trách nhiệm chia sẻ giữa các thành viên trong nhóm.
successful mutualization requires trust and transparency.
việc hợp tác sử dụng nguồn lực thành công đòi hỏi sự tin tưởng và minh bạch.
they implemented mutualization to enhance their competitive edge.
họ đã triển khai việc hợp tác sử dụng nguồn lực để nâng cao lợi thế cạnh tranh của họ.
mutualization process
quá trình tương hỗ
mutualization strategy
chiến lược tương hỗ
mutualization model
mô hình tương hỗ
mutualization benefits
lợi ích của việc tương hỗ
mutualization framework
khung khổ tương hỗ
mutualization concept
khái niệm tương hỗ
mutualization agreement
thỏa thuận tương hỗ
mutualization initiative
sáng kiến tương hỗ
mutualization approach
phương pháp tiếp cận tương hỗ
mutualization partnership
quan hệ đối tác tương hỗ
mutualization of resources can lead to greater efficiency.
việc hợp tác sử dụng nguồn lực có thể dẫn đến hiệu quả cao hơn.
the mutualization process requires collaboration among all parties.
quá trình hợp tác sử dụng nguồn lực đòi hỏi sự hợp tác của tất cả các bên.
they discussed the mutualization of their services to better serve clients.
họ đã thảo luận về việc hợp tác sử dụng dịch vụ của họ để phục vụ khách hàng tốt hơn.
mutualization in the industry has become increasingly important.
việc hợp tác sử dụng nguồn lực trong ngành đã trở nên ngày càng quan trọng.
the benefits of mutualization are clear in this partnership.
những lợi ích của việc hợp tác sử dụng nguồn lực rất rõ ràng trong sự hợp tác này.
they are exploring mutualization as a strategy for growth.
họ đang khám phá việc hợp tác sử dụng nguồn lực như một chiến lược để phát triển.
effective mutualization can reduce costs significantly.
việc hợp tác sử dụng nguồn lực hiệu quả có thể giảm chi phí đáng kể.
mutualization encourages shared responsibility among team members.
việc hợp tác sử dụng nguồn lực khuyến khích trách nhiệm chia sẻ giữa các thành viên trong nhóm.
successful mutualization requires trust and transparency.
việc hợp tác sử dụng nguồn lực thành công đòi hỏi sự tin tưởng và minh bạch.
they implemented mutualization to enhance their competitive edge.
họ đã triển khai việc hợp tác sử dụng nguồn lực để nâng cao lợi thế cạnh tranh của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay