mycete infection
nhiễm trùng nấm men
mycete species
loài nấm men
mycete growth
sự phát triển của nấm men
mycete treatment
điều trị nấm men
mycete classification
phân loại nấm men
mycete research
nghiên cứu về nấm men
mycete biology
sinh học của nấm men
mycete diversity
đa dạng của nấm men
mycete ecology
sinh thái học của nấm men
mycete taxonomy
phân loại học nấm men
mycete is a term used in biology.
nấm túi sợi là một thuật ngữ được sử dụng trong sinh học.
many mycete species are essential for decomposition.
nhiều loài nấm túi sợi rất quan trọng cho quá trình phân hủy.
researchers study mycete interactions with plants.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự tương tác của nấm túi sợi với thực vật.
mycete can be found in various ecosystems.
nấm túi sợi có thể được tìm thấy ở nhiều hệ sinh thái khác nhau.
this mycete contributes to soil health.
loại nấm túi sợi này góp phần vào sức khỏe của đất.
mycete plays a role in nutrient cycling.
nấm túi sợi đóng vai trò trong quá trình tuần hoàn dinh dưỡng.
some mycete are used in food production.
một số loài nấm túi sợi được sử dụng trong sản xuất thực phẩm.
mycete can cause diseases in plants.
nấm túi sợi có thể gây ra bệnh cho thực vật.
understanding mycete diversity is important.
hiểu về sự đa dạng của nấm túi sợi là rất quan trọng.
mycete research is vital for agriculture.
nghiên cứu về nấm túi sợi là rất quan trọng đối với nông nghiệp.
mycete infection
nhiễm trùng nấm men
mycete species
loài nấm men
mycete growth
sự phát triển của nấm men
mycete treatment
điều trị nấm men
mycete classification
phân loại nấm men
mycete research
nghiên cứu về nấm men
mycete biology
sinh học của nấm men
mycete diversity
đa dạng của nấm men
mycete ecology
sinh thái học của nấm men
mycete taxonomy
phân loại học nấm men
mycete is a term used in biology.
nấm túi sợi là một thuật ngữ được sử dụng trong sinh học.
many mycete species are essential for decomposition.
nhiều loài nấm túi sợi rất quan trọng cho quá trình phân hủy.
researchers study mycete interactions with plants.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự tương tác của nấm túi sợi với thực vật.
mycete can be found in various ecosystems.
nấm túi sợi có thể được tìm thấy ở nhiều hệ sinh thái khác nhau.
this mycete contributes to soil health.
loại nấm túi sợi này góp phần vào sức khỏe của đất.
mycete plays a role in nutrient cycling.
nấm túi sợi đóng vai trò trong quá trình tuần hoàn dinh dưỡng.
some mycete are used in food production.
một số loài nấm túi sợi được sử dụng trong sản xuất thực phẩm.
mycete can cause diseases in plants.
nấm túi sợi có thể gây ra bệnh cho thực vật.
understanding mycete diversity is important.
hiểu về sự đa dạng của nấm túi sợi là rất quan trọng.
mycete research is vital for agriculture.
nghiên cứu về nấm túi sợi là rất quan trọng đối với nông nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay