mycophobic tendencies
thuộc tính sợ nấm
being mycophobic
việc sợ nấm
severely mycophobic
sợ nấm nghiêm trọng
mycophobic reaction
phản ứng sợ nấm
she's mycophobic
cô ấy sợ nấm
he was mycophobic
anh ấy từng sợ nấm
quite mycophobic
rất sợ nấm
become mycophobic
trở nên sợ nấm
a mycophobic person
một người sợ nấm
his mycophobic tendencies prevented him from trying new mushrooms.
Tính chất mycophobic của anh ấy đã ngăn cản anh ấy thử những loại nấm mới.
she displayed a pronounced mycophobic reaction to the forest floor.
Cô ấy thể hiện phản ứng mycophobic rõ rệt với mặt đất trong rừng.
the mycophobic child refused to eat anything that looked fungal.
Trẻ em có xu hướng mycophobic từ chối ăn bất cứ thứ gì trông như nấm.
his mycophobic nature made foraging for wild edibles difficult.
Tính cách mycophobic của anh ấy khiến việc hái lặt thực phẩm hoang dã trở nên khó khăn.
despite the chef's encouragement, she remained stubbornly mycophobic.
Dù đầu bếp khuyến khích, cô ấy vẫn duy trì thái độ mycophobic cứng đầu.
the mycophobic patient sought therapy to overcome their fear.
Bệnh nhân có xu hướng mycophobic tìm kiếm điều trị để vượt qua nỗi sợ của họ.
a mycophobic individual might avoid visiting wooded areas entirely.
Một cá nhân có xu hướng mycophobic có thể hoàn toàn tránh đến những khu rừng.
understanding the root of her mycophobic behavior was crucial.
Hiểu rõ nguyên nhân của hành vi mycophobic của cô ấy là rất quan trọng.
his mycophobic anxieties stemmed from a childhood experience.
Nỗi lo lắng mycophobic của anh ấy bắt nguồn từ một trải nghiệm thời thơ ấu.
the documentary aimed to dispel common mycophobic misconceptions.
Phim tài liệu nhằm xóa bỏ những hiểu lầm phổ biến về mycophobic.
she gently challenged his mycophobic beliefs with scientific facts.
Cô ấy nhẹ nhàng thách thức niềm tin mycophobic của anh ấy bằng các sự thật khoa học.
mycophobic tendencies
thuộc tính sợ nấm
being mycophobic
việc sợ nấm
severely mycophobic
sợ nấm nghiêm trọng
mycophobic reaction
phản ứng sợ nấm
she's mycophobic
cô ấy sợ nấm
he was mycophobic
anh ấy từng sợ nấm
quite mycophobic
rất sợ nấm
become mycophobic
trở nên sợ nấm
a mycophobic person
một người sợ nấm
his mycophobic tendencies prevented him from trying new mushrooms.
Tính chất mycophobic của anh ấy đã ngăn cản anh ấy thử những loại nấm mới.
she displayed a pronounced mycophobic reaction to the forest floor.
Cô ấy thể hiện phản ứng mycophobic rõ rệt với mặt đất trong rừng.
the mycophobic child refused to eat anything that looked fungal.
Trẻ em có xu hướng mycophobic từ chối ăn bất cứ thứ gì trông như nấm.
his mycophobic nature made foraging for wild edibles difficult.
Tính cách mycophobic của anh ấy khiến việc hái lặt thực phẩm hoang dã trở nên khó khăn.
despite the chef's encouragement, she remained stubbornly mycophobic.
Dù đầu bếp khuyến khích, cô ấy vẫn duy trì thái độ mycophobic cứng đầu.
the mycophobic patient sought therapy to overcome their fear.
Bệnh nhân có xu hướng mycophobic tìm kiếm điều trị để vượt qua nỗi sợ của họ.
a mycophobic individual might avoid visiting wooded areas entirely.
Một cá nhân có xu hướng mycophobic có thể hoàn toàn tránh đến những khu rừng.
understanding the root of her mycophobic behavior was crucial.
Hiểu rõ nguyên nhân của hành vi mycophobic của cô ấy là rất quan trọng.
his mycophobic anxieties stemmed from a childhood experience.
Nỗi lo lắng mycophobic của anh ấy bắt nguồn từ một trải nghiệm thời thơ ấu.
the documentary aimed to dispel common mycophobic misconceptions.
Phim tài liệu nhằm xóa bỏ những hiểu lầm phổ biến về mycophobic.
she gently challenged his mycophobic beliefs with scientific facts.
Cô ấy nhẹ nhàng thách thức niềm tin mycophobic của anh ấy bằng các sự thật khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay