mygs

[Mỹ]/ˈmɪrɪəɡræmz/
[Anh]/ˈmɪrɪəɡræmz/

Dịch

abbr. myriagrams

Câu ví dụ

mygs is my favorite game to play on weekends.

mygs là trò chơi yêu thích của tôi để chơi vào cuối tuần.

i always check mygs updates before going to bed.

Tôi luôn kiểm tra các bản cập nhật mygs trước khi đi ngủ.

mygs has the best graphics i've ever seen.

mygs có đồ họa tuyệt vời nhất mà tôi từng thấy.

you should try mygs, it's really fun and exciting.

Bạn nên thử mygs, nó thực sự vui và thú vị.

can you believe mygs reached one million downloads today?

Bạn có tin được không, mygs đã đạt một triệu lượt tải xuống hôm nay?

mygs or other games, which one do you prefer playing?

mygs hay các trò chơi khác, bạn thích chơi cái nào hơn?

mygs can be played offline without any internet connection.

mygs có thể được chơi ngoại tuyến mà không cần kết nối internet.

i met many new friends through mygs last month.

Tôi đã gặp nhiều bạn mới thông qua mygs vào tháng trước.

mygs will release a new update next week with amazing features.

mygs sẽ phát hành bản cập nhật mới vào tuần tới với các tính năng tuyệt vời.

mygs because it helps me relax after a long day at work.

mygs vì nó giúp tôi thư giãn sau một ngày làm việc dài.

with mygs, i can forget about all my problems temporarily.

Với mygs, tôi có thể quên đi tất cả các vấn đề của mình tạm thời.

for mygs, i bought a new gaming mouse and keyboard.

Để chơi mygs, tôi đã mua một con chuột và bàn phím chơi game mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay