myna

[US]/ˈmaɪ.nə/
[UK]/ˈmaɪ.nə/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại chim nổi tiếng với khả năng bắt chước âm thanh; một tên khác cho chim myna, thường được gọi là myna núi.
Word Forms
số nhiềumynas

Phrases & Collocations

common myna

yến thường

myna bird

chim yến

myna call

tiếng kêu của yến

myna species

loài yến

myna habitat

môi trường sống của yến

myna population

dân số yến

myna diet

chế độ ăn của yến

myna behavior

hành vi của yến

myna nest

tổ của yến

myna song

bài hát của yến

Example Sentences

the myna bird is known for its ability to mimic sounds.

chim sẻ nhà nổi tiếng với khả năng bắt chước âm thanh.

in many cultures, the myna is considered a symbol of good luck.

trong nhiều nền văn hóa, chim sẻ nhà được coi là biểu tượng của may mắn.

my neighbor has a pet myna that talks every morning.

người hàng xóm của tôi nuôi một con sẻ nhà biết nói vào mỗi buổi sáng.

the myna's bright yellow eye patches make it easily recognizable.

vệt vàng tươi sáng trên mắt của chim sẻ nhà khiến chúng dễ nhận biết.

people enjoy watching mynas as they play in the garden.

mọi người thích xem chim sẻ nhà chơi đùa trong vườn.

some farmers use mynas to control insect populations.

một số người nông dân sử dụng chim sẻ nhà để kiểm soát quần thể côn trùng.

the myna's diet consists mainly of fruits and insects.

chế độ ăn của chim sẻ nhà chủ yếu bao gồm trái cây và côn trùng.

mynas are social birds that often travel in pairs or groups.

chim sẻ nhà là loài chim hòa đồng, thường đi theo đôi hoặc nhóm.

in urban areas, mynas are commonly seen scavenging for food.

ở các khu vực đô thị, chim sẻ nhà thường được nhìn thấy đi tìm thức ăn.

many people find the myna's call to be quite charming.

rất nhiều người thấy tiếng kêu của chim sẻ nhà khá đáng yêu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now